Kết quả Coquimbo Unido vs Huachipato, 07h00 ngày 31/08
Kết quả Coquimbo Unido vs Huachipato
Nhận định, Soi kèo Coquimbo Unido vs Huachipato 07h00 ngày 31/08: Tin vào chủ nhà
Phong độ Coquimbo Unido gần đây
Phong độ Huachipato gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202607:00
-
Đã chấm dứtVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.99+1
0.79O 2.75
0.87U 2.75
0.851
1.58X
4.152
4.85Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.08O 1
0.65U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Coquimbo Unido vs Huachipato
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃
VĐQG Chile 2026 » vòng 21
-
Coquimbo Unido vs Huachipato: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Coquimbo Unido vs Huachipato: Số liệu thống kê
-
Coquimbo UnidoHuachipato
-
6Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
0Cản sút3
-
-
4Sút Phạt6
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
353Số đường chuyền201
-
-
83%Chuyền chính xác68%
-
-
6Phạm lỗi4
-
-
2Cứu thua3
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
7Đánh chặn4
-
-
23Ném biên21
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách5
-
-
5Successful center2
-
-
42Long pass20
-
-
90Pha tấn công66
-
-
48Tấn công nguy hiểm20
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
30Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng0.49
-
-
0.34Cú sút trúng đích0.38
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
32Số quả tạt chính xác10
-
-
18Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
17Phá bóng36
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 21 | T B B H T B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

