Kết quả Deportes Limache vs Everton CD, 04h30 ngày 30/08
Kết quả Deportes Limache vs Everton CD
Phong độ Deportes Limache gần đây
Phong độ Everton CD gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.82O 2.75
0.81U 2.75
0.991
2.15X
3.502
2.75Hiệp 1+0
0.77-0
1.05O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportes Limache vs Everton CD
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Chile 2026 » vòng 21
-
Deportes Limache vs Everton CD: Diễn biến chính
-
20'Tiago Galletto0-0
-
27'0-0Julián Alfaro
-
38'0-1
Alan Medina -
44'0-2
Nicolas Montiel(Assists:Alan Medina) -
45'Misael Llantén0-2
-
46'Carlos Morales
Vicente Alvarez0-2 -
53'Vicente Carcamo
Tiago Galletto0-2 -
53'Axel Alfonzo
Misael Llantén0-2 -
55'Axel Alfonzo0-2
-
58'0-2Valentin Vidal
-
59'0-2Braian Martinez
Julián Alfaro -
60'0-2Lucas Soto
-
69'Javier Rojas0-2
-
72'0-2Josue Ovalle
Nicolas Baeza -
72'0-2Gustavo Charrupi
Lucas Soto -
73'Daniel Castro(Reason:Goal Disallowed - offside)0-2
-
80'Marcos Luis Arturia
Gonzalo Sosa0-2 -
84'0-3
Nicolas Montiel(Assists:Alan Medina) -
85'Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez
Hugo Javier Martinez Cantero0-3 -
85'0-3Vicente Fernandez
Alan Medina -
85'0-3Cristian Palacios
Nicolas Montiel -
90'Alfonso Parot0-3
-
Deportes Limache vs Everton CD: Đội hình chính và dự bị
-
Deportes Limache4-1-4-1Everton CD4-4-217Juan Claudio Gonzalez Calderon11Javier Rojas24Alfonso Parot2Augusto Aguirre25Misael Llantén27Tiago Galletto19Daniel Castro16Jean David Meneses Villarroel14Hugo Javier Martinez Cantero15Vicente Alvarez9Gonzalo Sosa40Nicolas Montiel10Alan Medina9Julián Alfaro21Benjamin Berrios7Joaquin Moya11Emiliano Maximo Ramos Aviles8Lucas Soto37Valentin Vidal24Diego Oyarzun14Nicolas Baeza1Ignacio Gonzalez
- Đội hình dự bị
-
5Axel Alfonzo26Marcos Luis Arturia1Matias Borquez32Vicente Carcamo4Marcelo Flores6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez3Benjamin Molina7Carlos Morales21Flavio MoyaGustavo Charrupi 6Vicente Fernandez 15Ramiro Gonzalez Hernandez 5Kirkman Esteban 25Hugo Magallanes 4Braian Martinez 29Oscar Opazo Lara 2Josue Ovalle 20Cristian Palacios 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
NESTOR SENSINI
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Deportes Limache vs Everton CD: Số liệu thống kê
-
Deportes LimacheEverton CD
-
2Phạt góc2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút19
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
5Cản sút5
-
-
9Sút Phạt9
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
362Số đường chuyền405
-
-
80%Chuyền chính xác84%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công16
-
-
4Đánh chặn10
-
-
22Ném biên22
-
-
1Woodwork2
-
-
11Cản phá thành công16
-
-
14Thử thách4
-
-
9Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass21
-
-
86Pha tấn công110
-
-
37Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm18
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
33Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng2.75
-
-
0.23Cú sút trúng đích1.55
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương36
-
-
20Số quả tạt chính xác22
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
25Phá bóng25
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 7 | Deportes Limache | 21 | 9 | 3 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | B T B T B T |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | -8 | 21 | H T B B H T |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

