Kết quả O.Higgins vs Union La Calera, 00h45 ngày 07/09
Kết quả O.Higgins vs Union La Calera
Nhận định, Soi kèo O Higgins vs Union La Calera 01h00 ngày 07/09: Cuộc chiến cân sức
Đối đầu O.Higgins vs Union La Calera
Phong độ O.Higgins gần đây
Phong độ Union La Calera gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.02O 2.5
0.86U 2.5
0.961
1.73X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.88O 1
0.83U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu O.Higgins vs Union La Calera
-
Sân vận động: Estadio El Teniente
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 22
-
O.Higgins vs Union La Calera: Diễn biến chính
-
33'Arnaldo Castillo(Assists:Felipe Faundez)
1-0 -
39'Luis Pavez Contreras(Assists:Bastian Yanez)
2-0 -
46'2-0Matias Rodrigo Campos Lopez
Francisco Jose Pozzo -
46'2-0Camilo Moya
Joaquin Soto -
59'2-1
Jorge Sebastia Saez(Assists:Kevin Mendez) -
65'2-1Carlos Alberto Villanueva Fuentes
Bayron Oyarzo Munoz -
70'Santiago Toloza
Ignacio Schor2-1 -
79'Tomas Aviles
Walter Bou2-1 -
82'2-1Jorge Sebastia Saez
-
83'2-1Yonathan Andia
Juan Pablo Salomoni -
85'2-1Camilo Moya
-
86'Tomas Aviles2-1
-
87'2-1Martin Hiriart
Rodrigo Perez Casada -
89'2-1Daniel Gutierrez
-
90'Leandro Diaz
Juan Leiva2-1 -
90'Cristian Morales
Bastian Yanez2-1 -
90'2-1Jorge Sebastia Saez(Reason:Penalty cancelled)
-
O.Higgins vs Union La Calera: Đội hình chính và dự bị
-
O.Higgins4-2-3-1Union La Calera4-1-3-231Gabriel Omar Carabali Quinonez6Luis Pavez Contreras21Nicolas Garrido22Alan Robledo3Felipe Faundez11Juan Leiva8Felipe Ogaz29Bastian Yanez28Walter Bou25Ignacio Schor9Arnaldo Castillo9Francisco Jose Pozzo11Jorge Sebastia Saez10Kevin Mendez29Joaquin Soto7Bayron Oyarzo Munoz23Rodrigo Perez Casada25Cristopher Diaz15Juan Pablo Salomoni27Daniel Gutierrez4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga12Nelson Espinoza
- Đội hình dự bị
-
17Tomas Aviles20Leandro Diaz34Benjamin Pérez2Cristian Morales13Joaquin Munoz1Jorge Benito Pena Canales30Joaquin Tapia7Santiago Toloza32Thiago Vecino BerrielYonathan Andia 2Nicolas Gaston Avellaneda 1Matias Rodrigo Campos Lopez 19Brian Ferreyra 32Martin Hiriart 17Vicente Lavin 6Yerko Bastian Leiva Lazo 8Camilo Moya 5Carlos Alberto Villanueva Fuentes 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo de MunerGerardo Ameli
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
O.Higgins vs Union La Calera: Số liệu thống kê
-
O.HigginsUnion La Calera
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút2
-
-
13Sút Phạt10
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
555Số đường chuyền374
-
-
83%Chuyền chính xác74%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
4Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn4
-
-
20Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách8
-
-
2Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass32
-
-
108Pha tấn công110
-
-
35Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng1.23
-
-
1.38Cú sút trúng đích1.6
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
15Số quả tạt chính xác27
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
26Phá bóng17
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 7 | Deportes Limache | 21 | 9 | 3 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | B T B T B T |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | -8 | 21 | H T B B H T |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

