Kết quả Union La Calera vs Deportes La Serena, 05h15 ngày 01/09
Kết quả Union La Calera vs Deportes La Serena
Nhận định, Soi kèo La Calera vs La Serena 05h15 ngày 01/09: Khách gặp khó
Phong độ Union La Calera gần đây
Phong độ Deportes La Serena gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202605:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.93O 2.75
1.03U 2.75
0.831
2.17X
3.202
3.15Hiệp 1+0
0.72-0
1.19O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Union La Calera vs Deportes La Serena
-
Sân vận động: Nicholas chahuan Municipal
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Chile 2026 » vòng 21
-
Union La Calera vs Deportes La Serena: Diễn biến chính
-
27'Yerko Bastian Leiva Lazo(Reason:Penalty awarded)0-0
-
38'0-0Felipe Chamorro
-
43'0-1
Jeisson Vargas(Assists:Matias Pinto) -
46'0-1Matias Nicolas Marin Vega
-
46'Carlos Alberto Villanueva Fuentes
Yerko Bastian Leiva Lazo0-1 -
46'0-1Yahir Salazar
Felipe Chamorro -
61'Matias Rodrigo Campos Lopez
Francisco Jose Pozzo0-1 -
61'0-1Lucas Bastian Alarcon Ancapi
Angelo Jose Henriquez Iturra -
67'0-1Gonzalo Escalante
Matias Pinto -
70'Carlos Alberto Villanueva Fuentes0-1
-
70'Kevin Mendez
Vicente Lavin0-1 -
80'Brian Ferreyra
Joaquin Soto0-1 -
83'0-1Matias Perez
Bruno Gutierrez -
84'0-1Diego Rubio Kostner
Jeisson Vargas -
90'0-1Gonzalo Escalante
-
90'Cristian Daniel Gutierrez Zuniga0-1
-
Union La Calera vs Deportes La Serena: Đội hình chính và dự bị
-
Union La Calera4-1-4-1Deportes La Serena4-2-3-11Nicolas Gaston Avellaneda4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga6Vicente Lavin15Juan Pablo Salomoni25Cristopher Diaz23Rodrigo Perez Casada7Bayron Oyarzo Munoz29Joaquin Soto8Yerko Bastian Leiva Lazo9Francisco Jose Pozzo11Jorge Sebastia Saez9Angelo Jose Henriquez Iturra29Matias Pinto10Jeisson Vargas14Felipe Chamorro4Francis Mac Allister23Matias Nicolas Marin Vega21Bruno Gutierrez34Ian Franco Rasso33Rafael Marcelo Delgado26Fernando Dinamarca31David Jose Tapia Diaz
- Đội hình dự bị
-
2Yonathan Andia19Matias Rodrigo Campos Lopez12Nelson Espinoza32Brian Ferreyra27Daniel Gutierrez17Martin Hiriart10Kevin Mendez5Camilo Moya14Carlos Alberto Villanueva FuentesLucas Bastian Alarcon Ancapi 5Sebastian Diaz 6Gonzalo Escalante 8Joaquin Gutierrez 16Joan Orellana 28Matias Perez 3Diego Rubio Kostner 11Ignacio Sáez 38Yahir Salazar 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gerardo Ameli
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Union La Calera vs Deportes La Serena: Số liệu thống kê
-
Union La CaleraDeportes La Serena
-
9Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút1
-
-
12Sút Phạt11
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
456Số đường chuyền320
-
-
76%Chuyền chính xác70%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
1Cứu thua7
-
-
13Rê bóng thành công17
-
-
3Đánh chặn1
-
-
32Ném biên19
-
-
14Cản phá thành công18
-
-
5Thử thách12
-
-
8Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass26
-
-
149Pha tấn công94
-
-
70Tấn công nguy hiểm26
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
56Số pha tranh chấp thành công73
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng0.22
-
-
1.28Cú sút trúng đích0.04
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương3
-
-
44Số quả tạt chính xác12
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng33
-
-
13Phá bóng56
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 7 | Deportes Limache | 21 | 9 | 3 | 9 | 40 | 34 | 6 | 30 | B T B T B T |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | -8 | 21 | H T B B H T |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

