Kết quả America de Cali vs Independiente Santa Fe, 08h00 ngày 14/02

  • Thứ bảy, Ngày 14/02/2026
    08:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.03
    +0.5
    0.78
    O 2.25
    1.03
    U 2.25
    0.78
    1
    2.10
    X
    2.90
    2
    3.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.19
    +0.25
    0.68
    O 1
    1.05
    U 1
    0.77
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu America de Cali vs Independiente Santa Fe

  • Sân vận động: Olimpico Pascual Guerrero
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Colombia 2026 » vòng 6

  • America de Cali vs Independiente Santa Fe: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
    Victor Moreno
  • 45'
    Yeison Guzman
    0-0
  • 46'
    Jorge Daniel Valencia Angulo  
    Dylan Felipe Borrero Caicedo  
    0-0
  • 47'
    Jan Lucumi
    0-0
  • 52'
    Marlon Torres
    0-0
  • 64'
    0-0
    Ewil Murillo
  • 65'
    0-0
     Franco Fagundez
     Omar Andres Fernandez Frasica
  • 65'
    0-0
     Edwin Mosquera
     Yilmar Velazquez
  • 71'
    0-0
     Nahuel Bustos
     Franco Fagundez
  • 76'
    Jorge Daniel Valencia Angulo (Assist:Omar Andres Bertel Vergara) goal 
    1-0
  • 79'
    1-0
     Manuel Torres Jimenez
     Ewil Murillo
  • 79'
    1-0
     Yaicar Perlaza
     Luis Palacios
  • 79'
    Darwin Machis  
    Jhon Palacios  
    1-0
  • 81'
    1-0
    Emanuel Olivera
  • 87'
    Rafael Andres Carrascal Avilez
    1-0
  • 89'
    Joel Romero  
    Jan Lucumi  
    1-0
  • 90'
    Jose Cavadia
    1-0
  • 90'
    Kevin Angulo  
    Yeison Guzman  
    1-0
  • America de Cali vs Independiente Santa Fe: Đội hình chính và dự bị

  • America de Cali4-4-2
    1
    Jean Paulo Fernandes Filho
    30
    Omar Andres Bertel Vergara
    4
    Andres Felipe Mosquera Guardia
    2
    Marlon Torres
    13
    Mateo Castillo
    19
    Jhon Palacios
    6
    Jose Cavadia
    15
    Rafael Andres Carrascal Avilez
    8
    Dylan Felipe Borrero Caicedo
    17
    Jan Lucumi
    10
    Yeison Guzman
    11
    Hugo Rodallega Martinez
    14
    Luis Palacios
    20
    Yilmar Velazquez
    8
    Omar Andres Fernandez Frasica
    16
    Daniel Alejandro Torres Rojas
    21
    Ewil Murillo
    13
    Helibelton Palacios Zapata
    18
    Emanuel Olivera
    3
    Victor Moreno
    32
    Christian Mafla
    1
    Andres Mosquera
    Independiente Santa Fe4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Jorge Daniel Valencia Angulo
    11Darwin Machis
    25Joel Romero
    35Kevin Angulo
    12Mario Jorge Soto
    3Daniel Rosero Valencia
    16Brayan Correa
    23Carlos Sierra
    26Jhordy Camacho
    Edwin Mosquera 22
    Franco Fagundez 9
    Nahuel Bustos 19
    Yaicar Perlaza 27
    Manuel Torres Jimenez 7
    Weimar Asprilla 12
    Jhon Renteria 37
    Ivan Rene Scarpeta Silgado 15
    Martin Palacios 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Lucas Gonzalez
    Hubert Bodhert
  • BXH VĐQG Colombia
  • BXH bóng đá Colombia mới nhất
  • America de Cali vs Independiente Santa Fe: Số liệu thống kê

  • America de Cali
    Independiente Santa Fe
  • 19
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 38
    Long pass
    27
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 468
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 13
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    35
  •  
     
  • 1.4
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.78
  •  
     
  • 1.11
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.24
  •  
     
  • 0.29
    xG Set Play
    0.55
  •  
     
  • 1.4
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.78
  •  
     
  • 1.16
    Cú sút trúng đích
    0.07
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    23
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH VĐQG Colombia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 America de Cali 8 6 2 0 20 4 16 20 T T H T H T
2 Deportes Tolima 7 5 1 1 12 8 4 16 T B T H T T
3 Dep.Independiente Medellin 6 5 0 1 12 6 6 15 T T T B T T
4 Atletico Nacional Medellin 5 4 0 1 12 4 8 12 T B T T T
5 Millonarios 8 3 3 2 9 6 3 12 T H T H B H
6 Llaneros FC 8 3 2 3 9 9 0 11 T H T B B B
7 Independiente Santa Fe 7 2 4 1 11 9 2 10 H T H H T H
8 Aguilas Doradas 6 2 4 0 10 8 2 10 T T H H H H
9 Atletico Bucaramanga 6 2 4 0 7 5 2 10 T H H T H H
10 Deportiva Once Caldas 7 2 3 2 11 9 2 9 H B H H T B
11 Cucuta 8 2 3 3 8 13 -5 9 B H T T B H
12 Deportivo Cali 6 2 2 2 8 6 2 8 T B T H B H
13 La Equidad 8 1 5 2 8 10 -2 8 B H H H H H
14 Fortaleza F.C 8 1 4 3 8 10 -2 7 B T B H B H
15 Deportivo Pereira 6 1 3 2 3 6 -3 6 B H H T B H
16 Jaguares de Cordoba 7 1 3 3 7 12 -5 6 B B H T H H
17 Boyaca Chico 6 1 2 3 4 12 -8 5 B B B H H T
18 Atletico Junior Barranquilla 6 0 3 3 8 12 -4 3 B B H B H H
19 Deportivo Pasto 8 0 2 6 7 15 -8 2 B B B H B H
20 Alianza Petrolera 7 0 2 5 5 15 -10 2 B B H B B B

Title Play-offs
" "