Kết quả ASA Aarhus Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ, 18h00 ngày 25/07
Kết quả ASA Aarhus Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Phong độ ASA Aarhus Nữ gần đây
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.99-0.75
0.77O 3
0.91U 3
0.761
5.00X
4.102
1.50Hiệp 1+0.25
0.99-0.25
0.77O 1.25
1.04U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ASA Aarhus Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 1
-
ASA Aarhus Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Diễn biến chính
-
3'Eriksen I. (Assist:Schroder N.)
1-0 -
11'Moss B.
2-0 -
13'2-1
Littrup C. -
72'2-1Baattrup S.
-
75'Jusjong S.
3-1 -
82'3-1Rasmussen E.
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
ASA Aarhus Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Số liệu thống kê
-
ASA Aarhus NữAGF Kvindefodbold APS Nữ
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
83Pha tấn công83
-
-
41Tấn công nguy hiểm29
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | T T B B B B |
| 8 | FC Copenhagen (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 6 | B B B B T T |
| 9 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |

