Kết quả Brondby IF Nữ vs FC Copenhagen (W), 20h30 ngày 29/08
Kết quả Brondby IF Nữ vs FC Copenhagen (W)
Phong độ Brondby IF Nữ gần đây
Phong độ FC Copenhagen (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3
1.00+3
0.80O 4
0.80U 4
1.001
1.13X
7.002
17.00Hiệp 1-1.25
0.98+1.25
0.83O 1.75
0.85U 1.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brondby IF Nữ vs FC Copenhagen (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 5
-
Brondby IF Nữ vs FC Copenhagen (W): Diễn biến chính
-
10'0-0Hovmark M.
-
22'Lindwall T.
1-0 -
29'1-0
-
36'1-1
Roberts L. -
40'1-1
-
56'1-2
Saini A. -
78'1-3
-
90'1-3
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Brondby IF Nữ vs FC Copenhagen (W): Số liệu thống kê
-
Brondby IF NữFC Copenhagen (W)
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
26Tổng cú sút14
-
-
12Sút trúng cầu môn8
-
-
14Sút ra ngoài6
-
-
18Sút Phạt14
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị1
-
-
31Ném biên12
-
-
78Pha tấn công51
-
-
52Tấn công nguy hiểm18
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | T T B B B B |
| 8 | FC Copenhagen (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 6 | B B B B T T |
| 9 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |

