Kết quả Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ, 18h00 ngày 05/09
Kết quả Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Đối đầu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.90+1.5
0.90O 3
0.88U 3
0.931
1.33X
4.752
6.50Hiệp 1-0.75
0.78+0.75
1.03O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 6
-
Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Diễn biến chính
-
28'Kaihoj M. (Assist:Dybdahl R.)
1-0 -
45'Dybdahl R.
2-0 -
59'2-1
Johansen C.
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Midtjylland (W) vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Số liệu thống kê
-
Midtjylland (W)AGF Kvindefodbold APS Nữ
-
6Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
15Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
26Pha tấn công18
-
-
19Tấn công nguy hiểm11
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | T T B B B B |
| 8 | FC Copenhagen (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 6 | B B B B T T |
| 9 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |

