Kết quả Odense BK Nữ vs Midtjylland (W), 18h00 ngày 29/08
Kết quả Odense BK Nữ vs Midtjylland (W)
Đối đầu Odense BK Nữ vs Midtjylland (W)
Phong độ Odense BK Nữ gần đây
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.90-1.25
0.90O 2.5
0.65U 2.5
1.151
5.50X
4.332
1.42Hiệp 1+0.5
0.75-0.5
1.05O 1.25
1.03U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Odense BK Nữ vs Midtjylland (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 5
-
Odense BK Nữ vs Midtjylland (W): Diễn biến chính
-
15'0-1
Dybdahl R. (Assist:Perdersen M.) -
48'0-2
Baattrup S. -
53'Mille Bech0-2
-
58'Olsen I.0-2
-
68'0-2Baattrup S.
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Odense BK Nữ vs Midtjylland (W): Số liệu thống kê
-
Odense BK NữMidtjylland (W)
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
2Sút Phạt16
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
11Phạm lỗi2
-
-
5Việt vị0
-
-
23Ném biên29
-
-
72Pha tấn công84
-
-
43Tấn công nguy hiểm59
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Nordsjaelland (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 13 | B H T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 13 | T H T T B T |
| 5 | Kolding BK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 14 | -4 | 6 | B T B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | -7 | 6 | T B B B T B |
| 7 | Odense BK (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 | T T B B B B |
| 8 | FC Copenhagen (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 | 6 | B B B B T T |
| 9 | Brondby IF (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | H H T B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B B B |

