Kết quả Brondby U19 vs Sonderjyske U19, 20h30 ngày 28/08
Kết quả Brondby U19 vs Sonderjyske U19
Phong độ Brondby U19 gần đây
Phong độ Sonderjyske U19 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.86O 3.5
0.80U 3.5
0.961
1.91X
3.802
3.00Hiệp 1-0.25
0.64+0.25
1.11O 1.5
0.89U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brondby U19 vs Sonderjyske U19
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 3
VĐQG Đan Mạch U19 2026-2027 » vòng 11
-
Brondby U19 vs Sonderjyske U19: Diễn biến chính
-
8'0-0
-
13'0-1
-
21'0-2
-
28'0-2
-
29'
1-2 -
36'
2-2 -
38'2-3
-
66'2-3
-
83'2-4
-
86'2-4
-
89'2-4
- BXH VĐQG Đan Mạch U19
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Brondby U19 vs Sonderjyske U19: Số liệu thống kê
-
Brondby U19Sonderjyske U19
-
10Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
90Pha tấn công54
-
-
52Tấn công nguy hiểm30
-
BXH VĐQG Đan Mạch U19 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle U19 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 | T T T H |
| 2 | Sonderjyske U19 | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 9 | B T T T |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | T H B T |
| 4 | Nordsjaelland U19 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 7 | T H B T |
| 5 | Silkeborg U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 4 | 7 | T T H |
| 6 | Aalborg BK U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 | H T T |
| 7 | Lyngby Fodbold Club U19 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B T |
| 8 | BrondbyU19 | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 5 | H H T B B |
| 9 | Viborg U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | B B T B |
| 10 | Aarhus AGF U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | T B B H |
| 11 | Midtjylland U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | H T B B |
| 12 | Esbjerg U19 | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Randers Freja U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | T B B |
| 14 | Horsens U19 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B T B |
| 15 | Odense BK U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H H |
| 16 | Herfolge BKU19 | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | -9 | 1 | B B B H |

