Kết quả Midtjylland vs Nordsjaelland, 00h00 ngày 08/09
Kết quả Midtjylland vs Nordsjaelland
Soi kèo phạt góc Midtjylland vs Nordsjaelland, 0h00 ngày 8/9
Đối đầu Midtjylland vs Nordsjaelland
Phong độ Midtjylland gần đây
Phong độ Nordsjaelland gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
1.01O 3
0.92U 3
0.941
2.03X
3.852
3.05Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.75O 1.25
0.87U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Midtjylland vs Nordsjaelland
-
Sân vận động: SAS Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 7
-
Midtjylland vs Nordsjaelland: Diễn biến chính
-
46'Sofus Johannesen
Denil Castillo0-0 -
53'0-0Lamine Sadio(Reason:Reviewed)
-
54'Victor Bak Jensen0-0
-
59'0-0Hjalte Rasmussen
Lamine Sadio -
59'0-0Villum Berthelsen
Ibrahim Adel -
63'0-1
Mark Brink(Assists:Alexander Lin) -
65'Stanley Iheanacho
Cho Gue-Sung0-1 -
65'Dje Beni
Victor Bak Jensen0-1 -
65'Abdou Ndiaye
Rasmus Nissen Kristensen0-1 -
72'Friday Ubi Etim(Assists:Stanley Iheanacho)
1-1 -
74'1-2
Hjalte Rasmussen -
76'Mileta Rajovic
Kjell Watjen1-2 -
86'Martin Erlic(Assists:Mileta Rajovic)
2-2 -
86'2-2Markus Walker
Juho Lahteenmaki -
86'2-2Malte Heyde
Mark Brink
-
Midtjylland vs Nordsjaelland: Đội hình chính và dự bị
-
Midtjylland4-3-1-2Nordsjaelland3-4-31Elias Rafn Olafsson55Victor Bak Jensen3Magnus Jensen6Martin Erlic5Rasmus Nissen Kristensen29Kjell Watjen19Pedro Bravo8Phillip Billing21Denil Castillo90Friday Ubi Etim10Cho Gue-Sung37Lamine Sadio11Alexander Lin14Ibrahim Adel5Juho Lahteenmaki18Justin Janssen6Mark Brink23Runar Norheim2Peter Ankersen25Victor Nelsson15Stephen Acquah13Andreas Hansen
- Đội hình dự bị
-
25Nordin Bakker15Dje Beni20Hong Hyun Seok18Stanley Iheanacho27Sofus Johannesen98David Martinez Morales34Abdou Ndiaye9Mileta Rajovic17Mikael UhrePrince Amoako Junior 10Villum Berthelsen 29Carljohan Eriksson 22Malte Heyde 47Noah Markmann 4Hjalte Rasmussen 40Ola Solbakken 9Matej Tuka 42Markus Walker 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas ThomasbergJohannes Thorup
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Midtjylland vs Nordsjaelland: Số liệu thống kê
-
MidtjyllandNordsjaelland
-
4Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
18Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút6
-
-
17Sút Phạt12
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
438Số đường chuyền465
-
-
85%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công17
-
-
7Đánh chặn3
-
-
23Ném biên19
-
-
9Cản phá thành công18
-
-
8Thử thách5
-
-
7Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
43Long pass22
-
-
122Pha tấn công84
-
-
48Tấn công nguy hiểm31
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
50Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng1.86
-
-
0.52Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.85
-
-
1.02xG Set Play0.01
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.86
-
-
1.26Cú sút trúng đích2.22
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
24Số quả tạt chính xác6
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
13Phá bóng37
-
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 3 | Nordsjaelland | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | B B T T B T |
| 7 | Randers FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B B T T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B B H H |
| 10 | Odense BK | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | T B B H H B |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

