Kết quả Randers FC vs Aarhus AGF, 21h00 ngày 30/08
Kết quả Randers FC vs Aarhus AGF
Nhận định, Soi kèo Randers vs Aarhus 21h00 ngày 30/08: Nhà Vua trở lại
Đối đầu Randers FC vs Aarhus AGF
Phong độ Randers FC gần đây
Phong độ Aarhus AGF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.99-0.25
0.89O 3
1.03U 3
0.841
2.90X
3.502
2.05Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.10O 1.25
0.93U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Randers FC vs Aarhus AGF
-
Sân vận động: Essex Park Randers
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 6
-
Randers FC vs Aarhus AGF: Diễn biến chính
-
21'Elies Mahmoud(Assists:Mike Themsen)
1-0 -
28'Mike Themsen(Assists:Kasper Junker)
2-0 -
46'2-0Janni Serra
Markus Solbakken -
55'2-0Kristian Malt Arnstad
-
61'2-0Tobias Bech
James Bogere -
61'2-0Jacob Andersen
Rasmus Carstensen -
63'Mohamed Sankoh
Kasper Junker2-0 -
63'2-1
Janni Serra(Assists:Sebastian Jorgensen) -
70'Sabil Hansen2-1
-
71'Axel Henriksson
Martin Andre Sjolstad2-1 -
71'Oliver Jones
John Bjorkengren2-1 -
77'Axel Henriksson(Reason:Yellow card cancelled)2-1
-
79'Axel Henriksson2-1
-
83'Hector Hoyrup
Elies Mahmoud2-1 -
83'2-1Stefen Tchamche
Colin Rosler -
87'2-1Stefen Tchamche
-
88'Mike Themsen2-1
-
90'2-1Mouhammade Camara
Eric Kahl -
90'Mohamed Sankoh2-1
-
Randers FC vs Aarhus AGF: Đội hình chính và dự bị
-
Randers FC4-2-3-1Aarhus AGF3-4-2-11Paul Izzo44Nikolas Dyhr6John Bjorkengren3Daniel Hoegh24Sabil Hansen17Mathias Greve8Laurits Pedersen15Martin Andre Sjolstad11Elies Mahmoud7Mike Themsen77Kasper Junker28James Bogere8Sebastian Jorgensen10Kristian Malt Arnstad29Rasmus Carstensen4Magnus Knudsen7Markus Solbakken39Frederik Emmery25Colin Rosler33Luka Callo19Eric Kahl21Mads Christiansen
- Đội hình dự bị
-
9Amin Al-Hamawi22Mert Demirci33Cyril Edudzi21Axel Henriksson5Oliver Jones26Hector Hoyrup30Mohamed Sankoh29Simon Stuker19Musa ToureJacob Andersen 26Tobias Bech 31Mouhammade Camara 44Zander Grantzau 43Jesper Hansen 1Jens Jonsson 16Tobias Molgaard Henriksen 14Janni Serra 13Stefen Tchamche 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Rasmus BertelsenUwe Rosler
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Randers FC vs Aarhus AGF: Số liệu thống kê
-
Randers FCAarhus AGF
-
1Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
0Cản sút3
-
-
15Sút Phạt14
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
368Số đường chuyền521
-
-
77%Chuyền chính xác86%
-
-
14Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị2
-
-
5Cứu thua3
-
-
18Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn15
-
-
13Ném biên31
-
-
17Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách6
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
28Long pass32
-
-
102Pha tấn công119
-
-
42Tấn công nguy hiểm63
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
60Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng1.69
-
-
0.74Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.52
-
-
0.1xG Set Play0.17
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.69
-
-
1.14Cú sút trúng đích1.49
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
13Số quả tạt chính xác22
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
37Phá bóng14
-
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 7 | 6 | 0 | 1 | 20 | 8 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 2 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 3 | Nordsjaelland | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Viborg | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B H T T T B |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | B B T T B T |
| 7 | Randers FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B B T T |
| 8 | Lyngby | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | H B H B H T |
| 9 | Silkeborg | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | B T B B H H |
| 10 | Odense BK | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | T B B H H B |
| 11 | Aarhus AGF | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 13 | -4 | 4 | H B H B B H |
| 12 | Sonderjyske | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 1 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

