Kết quả Deportivo Cuenca vs Guayaquil City, 04h30 ngày 03/09
Kết quả Deportivo Cuenca vs Guayaquil City
Nhận định, Soi kèo Cuenca vs Guayaquil 04h30 ngày 03/09: 3 điểm cho chủ nhà
Đối đầu Deportivo Cuenca vs Guayaquil City
Phong độ Deportivo Cuenca gần đây
Phong độ Guayaquil City gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.99O 2.25
0.97U 2.25
0.831
1.76X
3.252
4.33Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.85O 0.75
0.65U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Cuenca vs Guayaquil City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 28
-
Deportivo Cuenca vs Guayaquil City: Diễn biến chính
-
20'Santiago Postel0-0
-
27'0-0Miller Bolanos
-
28'0-0Yardely Rodriguez
-
35'Mateo Maccari0-0
-
59'Jorge Antonio Ordonez Galarce
Carlos Alexi Arboleda Ruiz0-0 -
66'David Gonzalez
Lucas Mancinelli0-0 -
74'0-0Diego Dorregaray
Miller Bolanos -
78'Cristian Benalcazar
1-0 -
81'1-0Pablo Jose Mancilla George
Santiago Laurino -
81'1-0Anderson Naula
Pablo Gonzalez -
82'Eddie Fernando Guevara Chavez
Marcos Andres Lopez Cabrera1-0 -
82'David David Noboa Tello
Melvin Diaz1-0 -
82'1-0Kevin Josue Sambonino Teran
Dixon Jair Arroyo Espinoza -
87'1-0Manuel De Jesus Palma
Edinson Mero
-
Deportivo Cuenca vs Guayaquil City: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo Cuenca4-1-4-1Guayaquil City3-4-2-11Facundo Ferrero53Yeltzin Erique6Santiago Postel28Patricio Boolsen25Marcos Andres Lopez Cabrera30Mateo Maccari37Carlos Alexi Arboleda Ruiz8Edison Fernando Vega Obando19Melvin Diaz7Lucas Mancinelli88Cristian Benalcazar11Edinson Mero23Miller Bolanos80Pablo Gonzalez17Junior Jimar Ayovi Caicedo14Dixon Jair Arroyo Espinoza20Santiago Laurino16Jonathan Miller Ordonez Cruz3Yardely Rodriguez29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez6Roger Bismarck Arias Briones1Gilmar Napa
- Đội hình dự bị
-
14Jeremy Chacon49David Gonzalez23Eddie Fernando Guevara Chavez10Romario Andres Ibarra Mina21Marcel Jimenez16Jeremy David Mejia Moreira12Ethan Minda2Ignacio Mosquera5David David Noboa Tello43Jorge Antonio Ordonez Galarce11German Ariel Rivero15Mathias SolisEsnáider Cabezas 51Romario Javier Caicedo Ante 33Jose Caicedo 7Diego Dorregaray 21Erick Ladines 4Pablo Jose Mancilla George 70Anderson Naula 19Manuel De Jesus Palma 9Rodrigo Ramiro Perea Salazar 12Frank Rivadeneira 50Kevin Josue Sambonino Teran 15Janus Guillermo Vivar Estrella 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gabriel del VallePool Geovanny Gavilanez Solis
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Deportivo Cuenca vs Guayaquil City: Số liệu thống kê
-
Deportivo CuencaGuayaquil City
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
25Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
17Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút1
-
-
8Sút Phạt12
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
313Số đường chuyền580
-
-
88%Chuyền chính xác90%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
2Cứu thua4
-
-
14Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn6
-
-
13Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách1
-
-
9Successful center1
-
-
16Long pass32
-
-
84Pha tấn công86
-
-
49Tấn công nguy hiểm19
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
15Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
36Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng0.15
-
-
0.25Cú sút trúng đích0.06
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
34Số quả tạt chính xác8
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng31
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | B T B B T H |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T H H T H H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

