Kết quả Deportivo Cuenca vs Libertad FC, 07h00 ngày 07/09
Kết quả Deportivo Cuenca vs Libertad FC
Đối đầu Deportivo Cuenca vs Libertad FC
Phong độ Deportivo Cuenca gần đây
Phong độ Libertad FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.80O 2.25
0.73U 2.25
0.911
1.63X
3.452
4.80Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.96O 1
1.02U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Cuenca vs Libertad FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 29
-
Deportivo Cuenca vs Libertad FC: Diễn biến chính
-
29'0-0Dany Coronel
-
42'Cristian Benalcazar0-0
-
46'0-0Hancel Batalla
Dany Coronel -
56'David Gonzalez
Melvin Diaz0-0 -
63'0-0Enrique Caicedo
Antony Chere -
67'0-1
Enrique Caicedo(Assists:Hancel Batalla) -
69'Jorge Antonio Ordonez Galarce0-1
-
69'0-1Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
-
70'Matias Klimowicz
Jorge Antonio Ordonez Galarce0-1 -
79'Edison Fernando Vega Obando0-1
-
84'Romario Andres Ibarra Mina
Marcos Andres Lopez Cabrera0-1 -
84'German Ariel Rivero
Carlos Alexi Arboleda Ruiz0-1 -
84'0-1Stick Castro
Vilinton Branda -
90'0-1Johan Estacio
Cristhian Valencia
-
Deportivo Cuenca vs Libertad FC: Đội hình chính và dự bị
-
Deportivo Cuenca4-2-3-1Libertad FC5-4-11Facundo Ferrero53Yeltzin Erique6Santiago Postel28Patricio Boolsen25Marcos Andres Lopez Cabrera8Edison Fernando Vega Obando30Mateo Maccari37Carlos Alexi Arboleda Ruiz19Melvin Diaz43Jorge Antonio Ordonez Galarce88Cristian Benalcazar33Antony Chere70Vilinton Branda63Cristhian Valencia80Xavier Pineda49Dany Coronel17Elvis AdAn Patta Quintero25Manuel Erasmo Lucas Ayovi5Carlos Jair Gruezo Chamorro19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza12David Cabezas
- Đội hình dự bị
-
14Jeremy Chacon49David Gonzalez23Eddie Fernando Guevara Chavez10Romario Andres Ibarra Mina21Marcel Jimenez29Matias Klimowicz16Jeremy David Mejia Moreira12Ethan Minda3Gian Nardelli5David David Noboa Tello18Ivan Mateo Piedra Zaputt11German Ariel RiveroHancel Batalla 11Jostin Bravo 30Enrique Caicedo 9Stick Castro 8Gabriel Jhon Cortez 10Johan Estacio 66Publio Mina 1Rodrigo Morínigo 2Carlos Alfredo Orejuela Quinonez 7Yerman Quinonez 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gabriel del VallePaúl Vélez
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Deportivo Cuenca vs Libertad FC: Số liệu thống kê
-
Deportivo CuencaLibertad FC
-
12Phạt góc2
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài2
-
-
10Cản sút0
-
-
9Sút Phạt8
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
482Số đường chuyền420
-
-
87%Chuyền chính xác82%
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị1
-
-
4Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn3
-
-
12Ném biên15
-
-
10Cản phá thành công6
-
-
6Thử thách3
-
-
14Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass27
-
-
130Pha tấn công69
-
-
45Tấn công nguy hiểm25
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
28Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.9Bàn thắng kỳ vọng0.53
-
-
0.1Cú sút trúng đích0.66
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
40Số quả tạt chính xác14
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
17Phá bóng32
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

