Kết quả Guayaquil City vs Liga Dep. Universitaria Quito, 04h00 ngày 30/08
Kết quả Guayaquil City vs Liga Dep. Universitaria Quito
Đối đầu Guayaquil City vs Liga Dep. Universitaria Quito
Phong độ Guayaquil City gần đây
Phong độ Liga Dep. Universitaria Quito gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.82O 2.25
0.92U 2.25
0.861
3.60X
3.002
1.95Hiệp 1+0.25
0.78-0.25
1.03O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guayaquil City vs Liga Dep. Universitaria Quito
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 27
-
Guayaquil City vs Liga Dep. Universitaria Quito: Diễn biến chính
-
39'0-1
Yerlin Quinonez(Assists:Ivan Frangoy Zambrano Vera) -
45'Miller Bolanos(Assists:Anderson Naula)
1-1 -
45'Miller Bolanos1-1
-
45'1-1Marcelo Weigandt
-
46'1-1Alexander Antonio Alvarado Carriel
Elvis Kevin Velasco Chere -
46'Erick Ladines
Anderson Naula1-1 -
59'Pablo Jose Mancilla George
Santiago Laurino1-1 -
62'1-1Ricardo Ade
Richard Alexander Mina Caicedo -
62'1-1Josue Cuero
Marcelo Weigandt -
62'1-1Fernando Cornejo
Sebastian Gonzalez -
69'1-1Michael Steveen Estrada Martínez
Ivan Frangoy Zambrano Vera -
78'Kevin Josue Sambonino Teran
Dixon Jair Arroyo Espinoza1-1 -
78'Jose Caicedo
Pablo Gonzalez1-1 -
78'Diego Dorregaray
Edinson Mero1-1 -
86'Diego Dorregaray(Assists:Miller Bolanos)
2-1 -
90'Kevin Josue Sambonino Teran2-1
-
Guayaquil City vs Liga Dep. Universitaria Quito: Đội hình chính và dự bị
-
Guayaquil City4-2-3-1Liga Dep. Universitaria Quito3-5-21Gilmar Napa16Jonathan Miller Ordonez Cruz29Joshue Jampier Quinonez Rodriguez3Yardely Rodriguez17Junior Jimar Ayovi Caicedo20Santiago Laurino14Dixon Jair Arroyo Espinoza19Anderson Naula23Miller Bolanos80Pablo Gonzalez11Edinson Mero77Elvis Kevin Velasco Chere16Deyverson Brum Silva Acosta57Marcelo Weigandt26Ivan Frangoy Zambrano Vera5Sebastian Gonzalez8Jesus Pretell23Yerlin Quinonez30Gian Franco Allala3Richard Alexander Mina Caicedo44Luis Geovanny Segovia Vega22Alexander Dominguez
- Đội hình dự bị
-
51Esnáider Cabezas33Romario Javier Caicedo Ante7Jose Caicedo21Diego Dorregaray4Erick Ladines70Pablo Jose Mancilla George9Manuel De Jesus Palma12Rodrigo Ramiro Perea Salazar30Jorge Vladimir Pinos Haiman50Frank Rivadeneira15Kevin Josue Sambonino Teran28Janus Guillermo Vivar EstrellaRicardo Ade 4Alexander Antonio Alvarado Carriel 10Jose Carabali 67Fernando Cornejo 20Josue Cuero 28Michael Steveen Estrada Martínez 11Cristian Tobar 99Ruddy Mina 27Patrick Ortiz 25Juan Rodriguez 31Gonzalo Valle 1Gabriel Villamil 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pool Geovanny Gavilanez SolisLuis Zubeldia
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Guayaquil City vs Liga Dep. Universitaria Quito: Số liệu thống kê
-
Guayaquil CityLiga Dep. Universitaria Quito
-
4Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút23
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài15
-
-
2Cản sút6
-
-
20Sút Phạt10
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
381Số đường chuyền483
-
-
76%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi20
-
-
0Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn4
-
-
7Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách13
-
-
5Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass38
-
-
87Pha tấn công109
-
-
24Tấn công nguy hiểm70
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
50Số pha tranh chấp thành công39
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng1.67
-
-
0.97Cú sút trúng đích0.31
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương43
-
-
13Số quả tạt chính xác32
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
33Phá bóng17
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

