Kết quả Libertad FC vs Club Sport Emelec, 07h00 ngày 04/09
Kết quả Libertad FC vs Club Sport Emelec
Nhận định, Soi kèo Libertad vs Emelec 07h00 ngày 04/09: Át vía chủ nhà
Đối đầu Libertad FC vs Club Sport Emelec
Phong độ Libertad FC gần đây
Phong độ Club Sport Emelec gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.87O 2
0.78U 2
1.021
2.50X
3.102
2.57Hiệp 1+0
0.94-0
0.88O 0.75
0.74U 0.75
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Libertad FC vs Club Sport Emelec
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 28
-
Libertad FC vs Club Sport Emelec: Diễn biến chính
-
16'0-0Jefferson Laider Valverde Arboleda
-
45'Cristhian Valencia
1-0 -
51'Rodrigo Morínigo1-0
-
56'1-0Gonzalo Napoli
Juan Pablo Ruiz Gomez -
56'1-0Jose Franciso Cevallos
Angelo Mina -
56'1-0Reixon Saya
Francisco Andres Pizzini -
61'1-1
Jose Franciso Cevallos(Assists:Ronie Edmundo Carrillo Morales) -
63'Bryan Caicedo1-1
-
63'Jostin Bravo
Xavier Pineda1-1 -
70'Gabriel Jhon Cortez
Dany Coronel1-1 -
70'Enrique Caicedo
Antony Chere1-1 -
76'1-1Victor Alfredo Griffith Mullins
Luis Fragozo -
83'Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
Vilinton Branda1-1 -
85'1-1Luca Klimowicz
Ronie Edmundo Carrillo Morales
-
Libertad FC vs Club Sport Emelec: Đội hình chính và dự bị
-
Libertad FC5-4-1Club Sport Emelec4-4-1-112David Cabezas20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza19Orlin Peter Quinonez Ayovi2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero49Dany Coronel80Xavier Pineda63Cristhian Valencia70Vilinton Branda33Antony Chere9Ronie Edmundo Carrillo Morales10Francisco Andres Pizzini15Luis Fragozo5Angelo Mina32Jefferson Laider Valverde Arboleda19Juan Pablo Ruiz Gomez13Luis Gomez27Luis Fernando Leon Bermeo2Anibal Leguizamon30Ariel Mina1Mario Valero
- Đội hình dự bị
-
11Hancel Batalla30Jostin Bravo9Enrique Caicedo8Stick Castro10Gabriel Jhon Cortez66Johan Estacio5Carlos Jair Gruezo Chamorro23Javier Guisamano25Manuel Erasmo Lucas Ayovi1Publio Mina7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez18Yerman QuinonezSebastian Arce 11Jaime Javier Ayovi Corozo 17Eduardo Bores 90Jose Franciso Cevallos 21Victor Alfredo Griffith Mullins 6Orlando Herrera 80Luca Klimowicz 7Gonzalo Napoli 8Sergio Saul Quintero Chavez 16Reixon Saya 59Estalin Segura 4Stalin Valencia 51
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paúl VélezMiguel Rondelli
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Libertad FC vs Club Sport Emelec: Số liệu thống kê
-
Libertad FCClub Sport Emelec
-
6Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
12Sút Phạt10
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
396Số đường chuyền394
-
-
83%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị3
-
-
3Cứu thua7
-
-
5Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn1
-
-
27Ném biên15
-
-
5Cản phá thành công11
-
-
3Thử thách10
-
-
7Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass21
-
-
90Pha tấn công108
-
-
40Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
38Số pha tranh chấp thành công33
-
-
1.26Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
1.73Cú sút trúng đích1.05
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
19Số quả tạt chính xác16
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
29Phá bóng24
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 29 | 10 | 9 | 10 | 31 | 31 | 0 | 39 | B T B B T H |
| 9 | Club Sport Emelec | 29 | 10 | 9 | 10 | 25 | 33 | -8 | 39 | H T B T H T |
| 10 | Mushuc Runa | 29 | 9 | 11 | 9 | 34 | 35 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 11 | Guayaquil City | 29 | 9 | 9 | 11 | 30 | 35 | -5 | 36 | H H T T B B |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 29 | 9 | 6 | 14 | 35 | 45 | -10 | 33 | H T B B B T |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 29 | 5 | 5 | 19 | 17 | 42 | -25 | 20 | T B B T B B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

