Kết quả Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa, 07h00 ngày 02/09
Kết quả Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa
Nhận định, Soi kèo LDU Quito vs Mushuc Runa 07h00 ngày 02/09: Chiến thắng cách biệt
Đối đầu Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa
Phong độ Liga Dep. Universitaria Quito gần đây
Phong độ Mushuc Runa gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
1.04O 2.5
0.83U 2.5
0.851
1.57X
3.702
5.25Hiệp 1-0.25
0.71+0.25
1.07O 1
0.88U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 28
-
Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa: Diễn biến chính
-
14'Jose Carabali0-0
-
18'Marcelo Weigandt0-0
-
28'0-0Arnaldo Zambrano
-
34'0-0Cristopher Angulo
-
46'Josue Cuero
Marcelo Weigandt0-0 -
46'Lucas Rodriguez
Gabriel Villamil0-0 -
79'0-0Elian Caicedo
Nazareno Bazan -
81'Josue Cuero0-0
-
81'Alexander Antonio Alvarado Carriel
Sebastian Gonzalez0-0 -
83'0-0Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
-
85'0-0Freddy Mina
Miguel Perea -
88'0-0Kevin Marcelo Peralta Ayovi
Cristopher Angulo -
88'0-0Bryan David Corozo Caicedo
Alex Renato Ibarra Mina -
89'0-0Bryan David Corozo Caicedo
-
90'Josue Cuero0-0
-
Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa: Đội hình chính và dự bị
-
Liga Dep. Universitaria Quito4-1-4-1Mushuc Runa4-4-21Gonzalo Valle67Jose Carabali30Gian Franco Allala4Ricardo Ade57Marcelo Weigandt8Jesus Pretell23Yerlin Quinonez5Sebastian Gonzalez20Fernando Cornejo15Gabriel Villamil11Michael Steveen Estrada Martínez30Alex Renato Ibarra Mina11Nazareno Bazan7Tomson Geraldy Minda Borja5Esteban Nicolas Davila Alarcon8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea99Cristopher Angulo4Ronny Biojo50Jeremy Cusme33Jose Hernandez25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
- Đội hình dự bị
-
10Alexander Antonio Alvarado Carriel28Josue Cuero16Deyverson Brum Silva Acosta22Alexander Dominguez99Cristian Tobar3Richard Alexander Mina Caicedo27Ruddy Mina33Leonel Quinonez31Juan Rodriguez7Lucas Rodriguez44Luis Geovanny Segovia Vega26Ivan Frangoy Zambrano VeraElian Caicedo 14Jefferson Caicedo 61Franklin Alexander Carabali Carabali 12Edwin Castillo 56Bryan David Corozo Caicedo 19José Flor 2Jackson González 18Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi 23Freddy Mina 10Adonnis Pabón 42Kevin Marcelo Peralta Ayovi 26Renso Tufino 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luis ZubeldiaGeovanny Patricio Cumbicus Castillo
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Liga Dep. Universitaria Quito vs Mushuc Runa: Số liệu thống kê
-
Liga Dep. Universitaria QuitoMushuc Runa
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
0Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút1
-
-
15Sút Phạt16
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
472Số đường chuyền295
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
16Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị2
-
-
2Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn5
-
-
17Ném biên11
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
12Thử thách15
-
-
0Successful center4
-
-
20Long pass31
-
-
78Pha tấn công65
-
-
29Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
42Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.33Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
0Cú sút trúng đích0.22
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
10Số quả tạt chính xác21
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
21Phá bóng22
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

