Kết quả Macara vs Manta FC, 02h00 ngày 03/09
Kết quả Macara vs Manta FC
Nhận định, Soi kèo Macara vs Manta 02h00 ngày 03/09: Chủ nhà tất thắng
Đối đầu Macara vs Manta FC
Phong độ Macara gần đây
Phong độ Manta FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.94+1
0.88O 2.25
0.82U 2.25
0.981
1.48X
3.702
6.00Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.74O 1
1.00U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Macara vs Manta FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 28
-
Macara vs Manta FC: Diễn biến chính
-
20'Augusin Ivan Campana(Assists:Jean Carlos Estacio Nazareno)
1-0 -
27'Carlos Caicedo
Jean Carlos Estacio Nazareno1-0 -
43'1-1
Jostin Aldahir Alman Herrera(Assists:Robert Javier Burbano Cobena) -
45'1-1Jeremy Mina
-
46'Martin Tello
Tommy Chamba1-1 -
46'1-1Josue Chala
Jefferson Nazareno -
48'Carlos Caicedo1-1
-
53'1-1Jostin Aldahir Alman Herrera(Reason:Penalty awarded)
-
54'Carlos Caicedo1-1
-
55'1-2
Jeancarlos Blanco -
61'Franco Posse1-2
-
61'Martin Tello
2-2 -
64'2-2Jeffferson Troya
Jeremy Mina -
64'2-2Angel Alexander Ledesma Felix
Jeancarlos Blanco -
67'Jose Sosa
Mateo Viera2-2 -
72'2-2Maikel Valencia
Robert Javier Burbano Cobena -
73'2-2Walter Chala
Jostin Aldahir Alman Herrera -
80'Santiago Etchebarne(Assists:Martin Tello)
3-2 -
83'Santiago Etchebarne3-2
-
85'3-3
Angel Alexander Ledesma Felix -
86'Jose Marrufo
Marlon Joel Medranda Valencia3-3 -
86'David Caicedo
Franco Posse3-3 -
89'Santiago Etchebarne(Assists:Martin Tello)
4-3
-
Macara vs Manta FC: Đội hình chính và dự bị
-
Macara4-1-4-1Manta FC3-4-31Rodrigo Rodriguez13Luis Miguel Ayala Brucil26Marlon Joel Medranda Valencia21Santiago Etchebarne3Juan Espinoza16Jose Luis Cazares Quinonez20Mateo Viera30Tommy Chamba5Jean Carlos Estacio Nazareno28Augusin Ivan Campana9Franco Posse19Jostin Aldahir Alman Herrera10Robert Javier Burbano Cobena9Jeancarlos Blanco14Jeremy Mina6Juan Jose Castano Jimenez5Brian Ramirez25Jose Monaga23Alexander Medina21Mateo Ortiz4Jefferson Nazareno1Walter Chavez
- Đội hình dự bị
-
50Carlos Caicedo23David Caicedo12Darwin Patricio Cuero Anangono11Tono Espinoza22Luca Ferro4John Jairo Jimenez Vega87Jose Sosa14Jose Marrufo27Jordan Nazareno19Patricio Ramos15Martin TelloJose Angulo 17Feyiseitan Asagidigbi 11Josue Chala 20Walter Chala 7Angel Alexander Ledesma Felix 28Johanky Rialpe 52Jeffferson Troya 27Maikel Valencia 8Felix Zambrano 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fabián Frías
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Macara vs Manta FC: Số liệu thống kê
-
MacaraManta FC
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
19Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút4
-
-
12Sút Phạt6
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
385Số đường chuyền348
-
-
78%Chuyền chính xác77%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
2Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn4
-
-
25Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
14Thử thách18
-
-
6Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
38Long pass34
-
-
86Pha tấn công77
-
-
40Tấn công nguy hiểm30
-
-
5Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
36Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.99Bàn thắng kỳ vọng2.38
-
-
2.11Cú sút trúng đích2.41
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
20Số quả tạt chính xác14
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
18Phá bóng27
-
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 29 | 23 | 2 | 4 | 70 | 31 | 39 | 71 | T T T H B T |
| 2 | Sociedad Deportiva Aucas | 29 | 14 | 7 | 8 | 33 | 28 | 5 | 49 | T B T T H H |
| 3 | Universidad Catolica | 29 | 13 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 48 | B H T H H T |
| 4 | Macara | 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 33 | 7 | 48 | T H B T T B |
| 5 | Liga Dep. Universitaria Quito | 29 | 13 | 6 | 10 | 30 | 23 | 7 | 45 | B T T B H T |
| 6 | Barcelona SC(ECU) | 29 | 11 | 10 | 8 | 31 | 24 | 7 | 43 | B H T B T H |
| 7 | Libertad FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 31 | 0 | 41 | T H T B H T |
| 8 | Club Leones del Norte | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 30 | 0 | 38 | H B T B B T |
| 9 | Mushuc Runa | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 34 | -1 | 37 | T T H H T H |
| 10 | Guayaquil City | 28 | 9 | 9 | 10 | 27 | 31 | -4 | 36 | B H H T T B |
| 11 | Club Sport Emelec | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 33 | -9 | 36 | B H T B T H |
| 12 | Deportivo Cuenca | 29 | 10 | 5 | 14 | 24 | 36 | -12 | 35 | B B H B T B |
| 13 | Orense SC | 28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 42 | -11 | 30 | B H T B B B |
| 14 | Tecnico Universitario | 29 | 9 | 2 | 18 | 27 | 42 | -15 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Delfin SC | 29 | 7 | 6 | 16 | 18 | 30 | -12 | 27 | H B B B T B |
| 16 | Manta FC | 28 | 5 | 5 | 18 | 17 | 41 | -24 | 20 | B T B B T B |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

