Kết quả Municipal Limeno vs CD Platense Municipal Zacatecoluca, 06h00 ngày 02/08
Kết quả Municipal Limeno vs CD Platense Municipal Zacatecoluca
Phong độ Municipal Limeno gần đây
Phong độ CD Platense Municipal Zacatecoluca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.00O 2.25
0.76U 2.25
0.881
1.75X
3.352
4.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Municipal Limeno vs CD Platense Municipal Zacatecoluca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG El Salvador 2026-2027 » vòng 3
-
Municipal Limeno vs CD Platense Municipal Zacatecoluca: Diễn biến chính
-
9'0-1
Gonzalez M. -
16'0-1
-
20'Elvis Dodany Claros López
1-1 -
66'1-1
-
86'1-1
-
90'1-1
-
90'1-1
- BXH VĐQG El Salvador
- BXH bóng đá El Salvador mới nhất
-
Municipal Limeno vs CD Platense Municipal Zacatecoluca: Số liệu thống kê
-
Municipal LimenoCD Platense Municipal Zacatecoluca
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
7Sút Phạt7
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Việt vị1
-
-
10Ném biên12
-
-
134Pha tấn công104
-
-
102Tấn công nguy hiểm59
-
BXH VĐQG El Salvador 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | T H B T T T |
| 2 | Inter F.A | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 15 | H T T T T B |
| 3 | Luis Angel Firpo | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 | 14 | T T H T B T |
| 4 | Municipal Limeno | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | H B B T T T |
| 5 | A.D. Isidro Metapan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 13 | H T B T B B |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 12 | T T B H B T |
| 7 | Alianza San Salvador | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | B H B H T H |
| 8 | Atletico Balboa | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | H H T T B B |
| 9 | Aguila | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 7 | H B B B T H |
| 10 | CD Cacahuatique | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | H H H B H B |
| 11 | Fuerte San Francisco | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 | H H T B B B |
| 12 | CD INCA-Aruba | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 | B B H B H T |
Title Play-offs

