Kết quả Aragvi Dusheti vs Shturmi, 18h00 ngày 07/04

  • Thứ ba, Ngày 07/04/2026
    18:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026
    Shturmi 6
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.88
    +0.25
    0.82
    O 2.5
    0.98
    U 2.5
    0.78
    1
    2.10
    X
    3.30
    2
    2.90
    Hiệp 1
    +0
    1.05
    -0
    0.71
    O 1
    0.92
    U 1
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Aragvi Dusheti vs Shturmi

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

VĐQG Georgia 2026 » vòng 6

  • Aragvi Dusheti vs Shturmi: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Irakli Lekvtadze (Assist:Giorgi Omarashvili)
  • 18'
    0-2
    goal Giorgi Omarashvili (Assist:Bachana Mosashvili)
  • 24'
    Levan Kobakhidze
    0-2
  • 57'
    0-2
    Nikoloz Talakhadze
  • 63'
    0-2
    Dutta Kardava
  • 82'
    0-2
    Luka Berozashvili
  • 88'
    0-2
    Lasha Butskhrikidze
  • 88'
    Tornike Bzekalava
    0-2
  • 90'
    0-2
    Lasha-Giorgi Gurgenidze
  • 90'
    0-2
    Irakli Lekvtadze
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Aragvi Dusheti vs Shturmi: Số liệu thống kê

  • Aragvi Dusheti
    Shturmi
  • 10
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    6
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 132
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 24 13 8 3 32 20 12 47 B H B T T H
2 FC Telavi 24 11 7 6 25 21 4 40 T H H T B B
3 Shturmi 24 9 9 6 25 22 3 36 H T T B B T
4 FC Sioni Bolnisi 24 8 8 8 32 29 3 32 T B B T T H
5 Aragvi Dusheti 24 9 5 10 27 32 -5 32 B B T T H B
6 Samtredia 24 9 4 11 37 38 -1 31 B T T T T T
7 Merani Martvili 24 8 7 9 25 27 -2 31 B B H B B B
8 FC Lazika 24 7 7 10 27 34 -7 28 T T H B B B
9 FC Gori 24 6 7 11 23 30 -7 25 T T B B T T
10 FC Kolkheti Poti 24 5 8 11 31 31 0 23 H B H B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "