Kết quả FC Sioni Bolnisi vs Samtredia, 00h00 ngày 23/06

  • Thứ ba, Ngày 23/06/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    Samtredia 1 1
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.85
    +0.75
    0.95
    O 2.5
    0.86
    U 2.5
    0.90
    1
    1.67
    X
    3.50
    2
    4.33
    Hiệp 1
    -0.25
    0.98
    +0.25
    0.76
    O 1
    0.80
    U 1
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Sioni Bolnisi vs Samtredia

  • Sân vận động: Temur Stefania
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 19

  • FC Sioni Bolnisi vs Samtredia: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Temur Odikadze
  • 21'
    Kwame Asamoah (Assist:Dachi Tsnobiladze) goal 
    1-1
  • 47'
    Georgi Chachua (Assist:Bantu Mzwakali) goal 
    2-1
  • 69'
    2-2
    goal Temur Odikadze
  • 90'
    Aleksandre Tcholokava
    2-2
  • 90'
    2-2
    Giorgi Gvishiani
  • 90'
    Kevin
    2-2
  • 90'
    2-2
    Giorgi Mtchedlishvili Jr
  • 90'
    Kwame Asamoah (Assist:Tornike Dundua) goal 
    3-2
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • FC Sioni Bolnisi vs Samtredia: Số liệu thống kê

  • FC Sioni Bolnisi
    Samtredia
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    133
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 24 13 8 3 32 20 12 47 B H B T T H
2 FC Telavi 24 11 7 6 25 21 4 40 T H H T B B
3 Shturmi 24 9 9 6 25 22 3 36 H T T B B T
4 FC Sioni Bolnisi 24 8 8 8 32 29 3 32 T B B T T H
5 Aragvi Dusheti 24 9 5 10 27 32 -5 32 B B T T H B
6 Samtredia 24 9 4 11 37 38 -1 31 B T T T T T
7 Merani Martvili 24 8 7 9 25 27 -2 31 B B H B B B
8 FC Lazika 24 7 7 10 27 34 -7 28 T T H B B B
9 FC Gori 24 6 7 11 23 30 -7 25 T T B B T T
10 FC Kolkheti Poti 24 5 8 11 31 31 0 23 H B H B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "