Kết quả Merani Martvili vs Gareji Sagarejo, 19h30 ngày 29/08
Kết quả Merani Martvili vs Gareji Sagarejo
Đối đầu Merani Martvili vs Gareji Sagarejo
Phong độ Merani Martvili gần đây
Phong độ Gareji Sagarejo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.75+0.25
0.95O 2.25
0.96U 2.25
0.741
2.20X
3.102
2.90Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.61O 0.75
0.71U 0.75
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Merani Martvili vs Gareji Sagarejo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 23
-
Merani Martvili vs Gareji Sagarejo: Diễn biến chính
-
22'Renat Gagity0-0
-
33'0-1
Beka Gugberidze(Assists:Tornike Kapanadze) -
38'0-1Tornike Kapanadze
-
54'Nikoloz Kharabadze0-1
-
58'Giorgi Gvasalia0-1
-
65'Renat Gagity
1-1 -
74'1-2
Tamaz Babunadze -
75'Doueugui Mala1-2
-
78'1-2Beka Gugberidze
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Merani Martvili vs Gareji Sagarejo: Số liệu thống kê
-
Merani MartviliGareji Sagarejo
-
9Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
16Sút ra ngoài3
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
40Pha tấn công46
-
-
46Tấn công nguy hiểm31
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 24 | 13 | 8 | 3 | 32 | 20 | 12 | 47 | B H B T T H |
| 2 | FC Telavi | 24 | 11 | 7 | 6 | 25 | 21 | 4 | 40 | T H H T B B |
| 3 | Shturmi | 24 | 9 | 9 | 6 | 25 | 22 | 3 | 36 | H T T B B T |
| 4 | FC Sioni Bolnisi | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 | 29 | 3 | 32 | T B B T T H |
| 5 | Aragvi Dusheti | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 32 | -5 | 32 | B B T T H B |
| 6 | Samtredia | 24 | 9 | 4 | 11 | 37 | 38 | -1 | 31 | B T T T T T |
| 7 | Merani Martvili | 24 | 8 | 7 | 9 | 25 | 27 | -2 | 31 | B B H B B B |
| 8 | FC Lazika | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 34 | -7 | 28 | T T H B B B |
| 9 | FC Gori | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 30 | -7 | 25 | T T B B T T |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 24 | 5 | 8 | 11 | 31 | 31 | 0 | 23 | H B H B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

