Kết quả ADO Den Haag vs Fortuna Sittard, 21h45 ngày 06/09
Kết quả ADO Den Haag vs Fortuna Sittard
Đối đầu ADO Den Haag vs Fortuna Sittard
Phong độ ADO Den Haag gần đây
Phong độ Fortuna Sittard gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
1.03O 3.25
0.90U 3.25
0.961
2.00X
3.802
3.10Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.77O 1.5
1.13U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ADO Den Haag vs Fortuna Sittard
-
Sân vận động: ADO Den Haag Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
ADO Den Haag vs Fortuna Sittard: Diễn biến chính
-
10'0-0Shiloh Kiesar t Zand
-
29'0-1
Mohammed Amine Ihattaren -
34'0-2
Lequincio Zeefuik(Assists:Mohammed Amine Ihattaren) -
46'Jalen Hawkins
Daryl van Mieghem0-2 -
46'Jonas Jensen-Abbew
Sekou Sylla0-2 -
53'Jesse Bal
Mylian Jimenez0-2 -
58'0-2Jasper Dahlhaus
-
59'Yannick Eduardo(Assists:Evan Rottier)
1-2 -
62'1-3
Mohammed Amine Ihattaren -
64'Luka Reischl
Yannick Eduardo1-3 -
64'1-3Yassin Oukili
Anthony Descotte -
72'Illaijh de Ruijter
Nigel Thomas1-3 -
74'1-3Syb Van Ottele
Mohammed Amine Ihattaren -
83'1-3Nick de Groot
Yassin Oukili -
90'Jesse Bal(Assists:Juho Kilo)
2-3 -
90'2-3Justin Hubner
-
90'2-3Philip Brittijn
-
ADO Den Haag vs Fortuna Sittard: Đội hình chính và dự bị
-
ADO Den Haag4-2-3-1Fortuna Sittard5-3-21Kilian Nikiema18Sekou Sylla15Milan Hokke3Pascal Mulder2Othniel Raterink14Mylian Jimenez25Juho Kilo27Nigel Thomas11Evan Rottier7Daryl van Mieghem46Yannick Eduardo9Anthony Descotte25Lequincio Zeefuik52Mohammed Amine Ihattaren20Michut Edouard22Shiloh Kiesar t Zand12Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto23Philip Brittijn3Rodrigo Guth28Justin Hubner8Jasper Dahlhaus31Mattijs Branderhorst
- Đội hình dự bị
-
5Jonas Jensen-Abbew17Jalen Hawkins9Jesse Bal19Luka Reischl10Illaijh de Ruijter20Caleb Kramer23Niclas Thiede4Matteo Waem35Sanyika Puljhun22Lasse Wilhelm16Finn de Bruin8Jan ZamburekYassin Oukili 5Syb Van Ottele 6Nick de Groot 15Kaylen Reitmaier 33Luuk Koopmans 1Kevin van Burgsteden 35Ganni Buyukhan 39Moussa Gbemou 38David Stockbrink 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Darije KalezicDanny Buijs
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
ADO Den Haag vs Fortuna Sittard: Số liệu thống kê
-
ADO Den HaagFortuna Sittard
-
2Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
11Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài0
-
-
2Cản sút3
-
-
16Sút Phạt17
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
474Số đường chuyền358
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
17Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
18Đánh đầu thành công20
-
-
2Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công2
-
-
3Đánh chặn3
-
-
17Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công2
-
-
8Thử thách4
-
-
7Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass22
-
-
113Pha tấn công67
-
-
61Tấn công nguy hiểm21
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
59Số pha tranh chấp thành công44
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng0.55
-
-
0.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.52
-
-
0.16xG Set Play0.03
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.55
-
-
0.79Cú sút trúng đích1.68
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
33Số quả tạt chính xác6
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
13Phá bóng31
-
BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AZ Alkmaar | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 15 | T T T T T |
| 2 | PSV Eindhoven | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 6 | 12 | 13 | H T T T T |
| 3 | Feyenoord | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 6 | 11 | T H T H T |
| 4 | Fortuna Sittard | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T B T T |
| 5 | Excelsior SBV | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | T B T T |
| 6 | FC Twente Enschede | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | B T T H |
| 7 | AFC Ajax | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | T H T B |
| 8 | Go Ahead Eagles | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 7 | T H T B |
| 9 | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 12 | -1 | 7 | T T B B H |
| 10 | NEC Nijmegen | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 6 | B T T B |
| 11 | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | B T H B H |
| 12 | SC Heerenveen | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | T H B H B |
| 13 | PEC Zwolle | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B B T B H |
| 14 | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 4 | T B B H |
| 15 | ADO Den Haag | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 1 | B B B H B |
| 16 | FC Utrecht | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | -9 | 1 | B B H B |
| 17 | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B H B |
| 18 | SC Cambuur | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 18 | -12 | 1 | B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

