Kết quả Groningen vs Fortuna Sittard, 01h00 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    01:00
  • Groningen 3
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 4
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.03
    +1.25
    0.85
    O 3.25
    0.94
    U 3.25
    0.92
    1
    1.48
    X
    4.60
    2
    6.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.98
    +0.5
    0.88
    O 1.5
    1.19
    U 1.5
    0.70
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Groningen vs Fortuna Sittard

  • Sân vận động: Euroborg
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 2

VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 4

  • Groningen vs Fortuna Sittard: Diễn biến chính

  • 4'
    0-0
    Rodrigo Guth
  • 12'
    0-1
    goal Mohammed Amine Ihattaren(Assists:Lequincio Zeefuik)
  • 19'
    David van der Werff(Assists:Jorg Schreuders) goal 
    1-1
  • 28'
    1-2
    goal Lequincio Zeefuik(Assists:Michut Edouard)
  • 64'
    Jacob Ondrejka  
    Tygo Land  
    1-2
  • 64'
    Oskar Zawada  
    Brynjolfur Darri Willumsson  
    1-2
  • 65'
    Jacob Ondrejka
    1-2
  • 68'
    1-2
     Nick de Groot
     Mohammed Amine Ihattaren
  • 69'
    1-2
    Justin Hubner
  • 72'
    1-3
    goal Anthony Descotte(Assists:Michut Edouard)
  • 80'
    1-3
     Yassin Oukili
     Shiloh Kiesar t Zand
  • 81'
    1-3
     Syb Van Ottele
     Rodrigo Guth
  • 81'
    Travis Hernes  
    Wouter Prins  
    1-3
  • 82'
    Nils Eggens  
    Mark Csinger  
    1-3
  • 82'
    Alvin Nordin  
    David van der Werff  
    1-3
  • 84'
    Jacob Ondrejka(Reason:Penalty cancelled)
    1-3
  • 87'
    Justin Hubner(OW)
    2-3
  • 88'
    2-3
    Lequincio Zeefuik
  • 88'
    Etienne Vaessen
    2-3
  • 90'
    2-3
    Michut Edouard
  • 90'
    2-3
     Moussa Gbemou
     Anthony Descotte
  • 90'
    Travis Hernes
    2-3
  • Groningen vs Fortuna Sittard: Đội hình chính và dự bị

  • Groningen4-2-3-1
    1
    Etienne Vaessen
    2
    Wouter Prins
    4
    Mark Csinger
    3
    Thijmen Blokzijl
    14
    Jorg Schreuders
    8
    Tika de Jonge
    18
    Tygo Land
    24
    Pelle Clement
    26
    Thom van Bergen
    17
    David van der Werff
    9
    Brynjolfur Darri Willumsson
    9
    Anthony Descotte
    25
    Lequincio Zeefuik
    52
    Mohammed Amine Ihattaren
    20
    Michut Edouard
    22
    Shiloh Kiesar t Zand
    12
    Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
    23
    Philip Brittijn
    3
    Rodrigo Guth
    28
    Justin Hubner
    8
    Jasper Dahlhaus
    31
    Mattijs Branderhorst
    Fortuna Sittard5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Jacob Ondrejka
    19Oskar Zawada
    7Travis Hernes
    16Alvin Nordin
    20Nils Eggens
    13Lovro Stubljar
    73Daan Erdman
    15Elvis van der Laan
    12Nikolas Brandis
    42Jesper Mosselaar
    44Jismerai Dillema
    53Jahelille Hall
    Nick de Groot 15
    Yassin Oukili 5
    Syb Van Ottele 6
    Moussa Gbemou 38
    Kaylen Reitmaier 33
    Luuk Koopmans 1
    Ganni Buyukhan 39
    Alhaji Bah 36
    David Stockbrink 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dick Lukkien
    Danny Buijs
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Groningen vs Fortuna Sittard: Số liệu thống kê

  • Groningen
    Fortuna Sittard
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 15
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 551
    Số đường chuyền
    279
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 54
    Đánh đầu
    34
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu thành công
    20
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    5
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 7
    Successful center
    0
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 27
    Long pass
    32
  •  
     
  • 164
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 98
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    41
  •  
     
  • 1.6
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.88
  •  
     
  • 1.12
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.87
  •  
     
  • 0.47
    xG Set Play
    0.01
  •  
     
  • 1.6
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.88
  •  
     
  • 0.52
    Cú sút trúng đích
    1.04
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 43
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    21
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    20
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    60
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AZ Alkmaar 5 5 0 0 16 5 11 15 T T T T T
2 PSV Eindhoven 5 4 1 0 18 6 12 13 H T T T T
3 Feyenoord 5 3 2 0 13 7 6 11 T H T H T
4 Fortuna Sittard 5 3 1 1 11 9 2 10 H T B T T
5 Excelsior SBV 4 3 0 1 10 3 7 9 T B T T
6 FC Twente Enschede 4 2 1 1 9 5 4 7 B T T H
7 AFC Ajax 4 2 1 1 9 5 4 7 T H T B
8 Go Ahead Eagles 4 2 1 1 11 9 2 7 T H T B
9 Groningen 5 2 1 2 11 12 -1 7 T T B B H
10 NEC Nijmegen 4 2 0 2 9 7 2 6 B T T B
11 Sparta Rotterdam 5 1 2 2 9 9 0 5 B T H B H
12 SC Heerenveen 5 1 2 2 7 9 -2 5 T H B H B
13 PEC Zwolle 5 1 1 3 6 10 -4 4 B B T B H
14 SC Telstar 4 1 1 2 5 10 -5 4 T B B H
15 ADO Den Haag 5 0 1 4 6 14 -8 1 B B B H B
16 FC Utrecht 4 0 1 3 6 15 -9 1 B B H B
17 Willem II 4 0 1 3 4 13 -9 1 B B H B
18 SC Cambuur 5 0 1 4 6 18 -12 1 B B B B H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "