Kết quả SC Telstar vs SC Cambuur, 19h30 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    19:30
  • SC Telstar 3 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    1.05
    +1
    0.83
    O 3.25
    1.02
    U 3.25
    0.84
    1
    1.50
    X
    4.60
    2
    5.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.74
    +0.25
    1.13
    O 1.25
    0.87
    U 1.25
    0.97
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu SC Telstar vs SC Cambuur

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 5

  • SC Telstar vs SC Cambuur: Diễn biến chính

  • 22'
    Nokkvi Thorisson
    0-0
  • 28'
    Rui Jorge Monteiro Mendes
    0-0
  • 28'
    0-0
    Ismael Baouf
  • 42'
    0-0
     Sami Bouhoudane
     Ismael Baouf
  • 53'
    0-1
    goal Rafik el Arguioui(Assists:Nicolas Binder)
  • 60'
    0-2
    goal Nicolas Binder(Assists:Ilyes Hamache)
  • 60'
    Jelani Seedorf  
    Rui Jorge Monteiro Mendes  
    0-2
  • 63'
    Ronald Koeman goal 
    1-2
  • 66'
    Harrie Kuster  
    Nils Rossen  
    1-2
  • 66'
    Prince Aning  
    Jeff Hardeveld  
    1-2
  • 68'
    1-2
     Mathieu Maertens
     Nicolas Binder
  • 68'
    1-2
     Jason Ceka
     Fabian Kvam
  • 72'
    1-2
     Rik Mulders
     Morgan Costarelli
  • 72'
    1-2
     Lucas Jetten
     Devid Eugene Bouah
  • 78'
    1-2
    Rik Mulders
  • 85'
    Abdelnour Soualhia
    1-2
  • 87'
    Noach Shenkman  
    Tyrone Owusu  
    1-2
  • 87'
    Rojendro Oudsten  
    Gerald Alders  
    1-2
  • 90'
    1-2
    Sami Bouhoudane
  • 90'
    Marvin Peersman(Reason:Penalty cancelled)
    1-2
  • 90'
    1-2
    Rafik el Arguioui
  • 90'
    Abdelnour Soualhia(Reason:Penalty awarded)
    1-2
  • 90'
    Ronald Koeman goal 
    2-2
  • 90'
    Ronald Koeman
    2-2
  • SC Telstar vs SC Cambuur: Đội hình chính và dự bị

  • SC Telstar3-4-2-1
    1
    Ronald Koeman
    43
    Marvin Peersman
    4
    Abdelnour Soualhia
    16
    Sem Valk
    2
    Jeff Hardeveld
    10
    Tyrone Owusu
    17
    Nils Rossen
    3
    Gerald Alders
    27
    Patrick Brouwer
    7
    Rui Jorge Monteiro Mendes
    11
    Nokkvi Thorisson
    13
    Nicolas Binder
    15
    Fabian Kvam
    10
    Rafik el Arguioui
    11
    Ilyes Hamache
    6
    Jamal Amofa
    8
    Nicky Souren
    2
    Devid Eugene Bouah
    4
    Ismael Baouf
    14
    Billy van Duijl
    28
    Morgan Costarelli
    1
    Thijs Jansen
    SC Cambuur4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Jelani Seedorf
    5Prince Aning
    14Harrie Kuster
    23Noach Shenkman
    28Rojendro Oudsten
    13Finn Mulder
    20Daan Reiziger
    42Arjany Martha
    15Nigel Nwankwo
    6Isaiah Ahmed
    8Emirhan Demircan
    21Fofin Turay
    Sami Bouhoudane 7
    Jason Ceka 30
    Mathieu Maertens 33
    Lucas Jetten 23
    Rik Mulders 16
    Matthijs Kalisvaart 24
    Luca Plogmann 22
    Jorn Berkhout 3
    Ethan Apkakou 17
    Iwan Henstra 29
    Wiebe Kooistra 27
    Skye Vink 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mike Snoei
    Sjors Ultee
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • SC Telstar vs SC Cambuur: Số liệu thống kê

  • SC Telstar
    SC Cambuur
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 324
    Số đường chuyền
    441
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    27
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 33
    Long pass
    25
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 65
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 2.12
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.98
  •  
     
  • 0.21
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.81
  •  
     
  • 0.34
    xG Set Play
    0.17
  •  
     
  • 0.55
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.98
  •  
     
  • 1.64
    Cú sút trúng đích
    1.71
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    27
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 47
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 13
    Phá bóng
    31
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AZ Alkmaar 5 5 0 0 16 5 11 15 T T T T T
2 PSV Eindhoven 5 4 1 0 18 6 12 13 H T T T T
3 Feyenoord 5 3 2 0 13 7 6 11 T H T H T
4 Fortuna Sittard 5 3 1 1 11 9 2 10 H T B T T
5 Excelsior SBV 4 3 0 1 10 3 7 9 T B T T
6 FC Twente Enschede 4 2 1 1 9 5 4 7 B T T H
7 AFC Ajax 4 2 1 1 9 5 4 7 T H T B
8 Go Ahead Eagles 4 2 1 1 11 9 2 7 T H T B
9 Groningen 5 2 1 2 11 12 -1 7 T T B B H
10 NEC Nijmegen 4 2 0 2 9 7 2 6 B T T B
11 Sparta Rotterdam 5 1 2 2 9 9 0 5 B T H B H
12 SC Heerenveen 5 1 2 2 7 9 -2 5 T H B H B
13 PEC Zwolle 5 1 1 3 6 10 -4 4 B B T B H
14 SC Telstar 4 1 1 2 5 10 -5 4 T B B H
15 ADO Den Haag 5 0 1 4 6 14 -8 1 B B B H B
16 FC Utrecht 4 0 1 3 6 15 -9 1 B B H B
17 Willem II 4 0 1 3 4 13 -9 1 B B H B
18 SC Cambuur 5 0 1 4 6 18 -12 1 B B B B H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "