Kết quả Willem II vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
1.03O 2.75
0.86U 2.75
1.001
3.00X
3.702
2.15Hiệp 1+0
1.09-0
0.77O 1.25
1.09U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Willem II vs Excelsior SBV
-
Sân vận động: Willem II Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Hà Lan 2026-2027 » vòng 5
-
Willem II vs Excelsior SBV: Diễn biến chính
-
8'0-1
David Garden(Assists:Irakli Yegoian) -
34'0-2
Rick Meissen(Assists:Simon Janssen) -
46'Tonny Trindade de Vilhena
Eser Gurbuz0-2 -
46'Maxim Dekker
Mats Lemmens0-2 -
51'Kasper Boogaard0-2
-
63'Thomas Verheydt
Kasper Boogaard0-2 -
64'0-2Ilano Silva Timas
Aymen Sliti -
65'0-2Daniel van Vianen
Eric Emanuel da Silva Moreira -
71'0-2Nesto Groen
Ágúst Orri Porsteinsson -
81'Jaden Slory0-2
-
82'0-2Giulliano Cairo
David Garden -
82'Chido Obi-Martin
Jaden Slory0-2 -
85'0-3
Irakli Yegoian(Assists:Stijn van Gassel) -
87'0-3Nesto Groen
-
Willem II vs Excelsior SBV: Đội hình chính và dự bị
-
Willem II4-3-3-1Excelsior SBV5-4-126Maxime Delanghe24Nathan Tjoe-A-On83Mats Lemmens3Finn Stam5Hidde ter Avest6Calvin Twigt8Kasper Boogaard8Kasper Boogaard7Jaden Slory19Uriel van Aalst50Eser Gurbuz9Devin Haen19David Garden7Aymen Sliti8Irakli Yegoian20Lennard Hartjes30Ágúst Orri Porsteinsson2Eric Emanuel da Silva Moreira3Rick Meissen4Casper Widell14Jan Plug15Simon Janssen1Stijn van Gassel
- Đội hình dự bị
-
23Maxim Dekker52Tonny Trindade de Vilhena28Thomas Verheydt17Chido Obi-Martin21Wouter van der Steen31Karst de Leeuw22Per van Loon14Jens Mathijsen15Amine Et Taibi2Alessandro CiranniIlano Silva Timas 21Daniel van Vianen 6Nesto Groen 28Giulliano Cairo 24Tijmen Holla 40Kasey Bos 12Osman Turay 22Valentin Sulzbacher 18Yaqub Finey 23Mario Dominguez 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Reinier RobbemondMarinus Dijkhuizen
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Willem II vs Excelsior SBV: Số liệu thống kê
-
Willem IIExcelsior SBV
-
7Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút4
-
-
14Sút Phạt10
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
508Số đường chuyền367
-
-
83%Chuyền chính xác77%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
12Đánh đầu1
-
-
20Đánh đầu thành công24
-
-
3Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn3
-
-
20Ném biên19
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
9Thử thách5
-
-
9Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
22Long pass46
-
-
126Pha tấn công99
-
-
71Tấn công nguy hiểm49
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
54Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng1.6
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.25
-
-
0.22xG Set Play0.35
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.6
-
-
0.79Cú sút trúng đích2.5
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
42Số quả tạt chính xác13
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
36Phá bóng59
-
BXH VĐQG Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AZ Alkmaar | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 15 | T T T T T |
| 2 | PSV Eindhoven | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 6 | 12 | 13 | H T T T T |
| 3 | Feyenoord | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 6 | 11 | T H T H T |
| 4 | Fortuna Sittard | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T B T T |
| 5 | Excelsior SBV | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | T B T T |
| 6 | FC Twente Enschede | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | B T T H |
| 7 | AFC Ajax | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | T H T B |
| 8 | Go Ahead Eagles | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 7 | T H T B |
| 9 | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 12 | -1 | 7 | T T B B H |
| 10 | NEC Nijmegen | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 6 | B T T B |
| 11 | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 5 | B T H B H |
| 12 | SC Heerenveen | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | T H B H B |
| 13 | PEC Zwolle | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B B T B H |
| 14 | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 4 | T B B H |
| 15 | ADO Den Haag | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 | 1 | B B B H B |
| 16 | FC Utrecht | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | -9 | 1 | B B H B |
| 17 | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B H B |
| 18 | SC Cambuur | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 18 | -12 | 1 | B B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

