Kết quả Gangwon FC vs Gwangju Football Club, 14h30 ngày 04/04

  • Thứ bảy, Ngày 04/04/2026
    14:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 6
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.93
    +0.75
    0.95
    O 2
    0.80
    U 2
    1.07
    1
    1.67
    X
    3.25
    2
    4.60
    Hiệp 1
    -0.25
    0.94
    +0.25
    0.96
    O 0.75
    0.72
    U 0.75
    1.08
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gangwon FC vs Gwangju Football Club

  • Sân vận động: Gangneung Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 6

  • Gangwon FC vs Gwangju Football Club: Diễn biến chính

  • 10'
    Marko Tuci goal 
    1-0
  • 13'
    Jae-Hyeon Mo goal 
    2-0
  • 38'
    Seo Min Woo
    2-0
  • 46'
    2-0
     Holmbert Aron Fridjonsson
     Park Jung-In
  • 54'
    Lee You Hyun (Assist:Choi Byeong Chan) goal 
    3-0
  • 56'
    3-0
     Hyeok-joo An
     Min-ki Lee
  • 56'
    3-0
     Ji-hoon Jeong
     Hui-su Kang
  • 62'
    3-0
     Bae-hyeon Gong
     Yong-hyuk Kim
  • 64'
    3-0
    Ahn Young Kyu
  • 68'
    Do-hyun Kim  
    Jun-seok Song  
    3-0
  • 73'
    Lee You Hyun
    3-0
  • 75'
    Abdallah Khalaihal  
    Young-jun Go  
    3-0
  • 75'
    Seung-won Lee  
    Seo Min Woo  
    3-0
  • 75'
    Sang-hyeok Park  
    Choi Byeong Chan  
    3-0
  • 80'
    3-0
    Bae-hyeon Gong
  • 82'
    3-0
     Park Sung-Hyun
     Ahn Young Kyu
  • 83'
    3-0
    Park Sung-Hyun
  • 85'
    Kim Dae Won
    3-0
  • 88'
    Min-ha Shin  
    Lee Gi-Hyuk  
    3-0
  • Gangwon FC vs Gwangju Football Club: Đội hình chính và dự bị

  • Gangwon FC4-4-2
    1
    Cheong-Hyo Park
    34
    Jun-seok Song
    13
    Lee Gi-Hyuk
    23
    Marko Tuci
    99
    Kang Joon Hyuk
    7
    Kim Dae Won
    4
    Seo Min Woo
    97
    Lee You Hyun
    10
    Jae-Hyeon Mo
    11
    Young-jun Go
    96
    Choi Byeong Chan
    13
    Park Jung-In
    9
    Ha Seung Un
    40
    Shin Chang Moo
    14
    Je ho Yu
    88
    Min-seo Moon
    42
    Hui-su Kang
    27
    Jin-Ho Kim
    24
    Yong-hyuk Kim
    6
    Ahn Young Kyu
    3
    Min-ki Lee
    1
    Kim Kyung Min
    Gwangju Football Club4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 27Do-hyun Kim
    77Abdallah Khalaihal
    19Sang-hyeok Park
    8Seung-won Lee
    47Min-ha Shin
    9Kim Gun Hee
    14Yun-gu Kang
    21Jung-Hoon Kim
    33Hong Chul
    Holmbert Aron Fridjonsson 11
    Hyeok-joo An 19
    Ji-hoon Jeong 16
    Bae-hyeon Gong 26
    Park Sung-Hyun 28
    Hee dong Roh 21
    Ju Se Jong 8
    Yong-Jun Hong 99
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Chung Kyung Ho
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Gangwon FC vs Gwangju Football Club: Số liệu thống kê

  • Gangwon FC
    Gwangju Football Club
  • 18
    Tổng cú sút
    1
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 23
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    25
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng
    26%
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    63
  •  
     
  • 102
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 79%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    21%
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 28 18 5 5 53 22 31 59 T T T T T B
2 Ulsan HD FC 28 13 5 10 42 37 5 44 B B B T H T
3 Jeonbuk Hyundai Motors 27 11 9 7 34 23 11 42 B B T H H T
4 Gangwon FC 26 10 10 6 33 24 9 40 B T B H H T
5 Jeju SK FC 27 10 9 8 31 27 4 39 T T H B T H
6 Incheon United 27 10 7 10 34 30 4 37 H T B H B T
7 Daejeon Citizen 27 9 8 10 40 32 8 35 T B T T B T
8 Pohang Steelers 27 10 5 12 24 31 -7 35 B T B T H B
9 FC Anyang 27 8 10 9 33 42 -9 34 B B B T H B
10 Bucheon FC 1995 28 7 10 11 29 36 -7 31 T T B H B B
11 Gimcheon Sangmu FC 27 4 16 7 26 34 -8 28 H H H H B H
12 Gwangju Football Club 27 1 10 16 18 59 -41 13 H B B H B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "