Kết quả Gimcheon Sangmu FC vs Bucheon FC 1995, 17h30 ngày 11/07

  • Thứ bảy, Ngày 11/07/2026
    17:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 17
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    1.07
    +0.5
    0.81
    O 2.25
    0.94
    U 2.25
    0.93
    1
    2.07
    X
    3.35
    2
    3.35
    Hiệp 1
    -0.25
    1.14
    +0.25
    0.75
    O 0.75
    0.62
    U 0.75
    1.22
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gimcheon Sangmu FC vs Bucheon FC 1995

  • Sân vận động: Jinquan comprehensive sports ground
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Hàn Quốc 2026 » vòng 17

  • Gimcheon Sangmu FC vs Bucheon FC 1995: Diễn biến chính

  • 29'
    Ko Jae Hyeon(Assists:Jae-Min Jeong) goal 
    1-0
  • 32'
    1-1
    goal Back Dong Gyu(Assists:Patrick William Sá De Oliveira)
  • 45'
    1-1
    Sang-jun Kim
  • 61'
    1-1
     Jong-Woo Kim
     Shin Seong
  • 61'
    1-1
     Rodrigo Bassani da Cruz
     Min-jun Kim
  • 61'
    1-1
     Park Jung-In
     Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
  • 63'
    Park Tae Jun  
    Lee Soo Bin  
    1-1
  • 74'
    Byung-kwan Jeon  
    Ko Jae Hyeon  
    1-1
  • 74'
    Lee Sang Heon  
    Park Se Jin  
    1-1
  • 74'
    Kim In Kyun  
    Joo-chan Kim  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Kim Seung-Bin
     Thiaguinho Santos
  • 88'
    1-1
    Tae-hyeon Ahn
  • 88'
    Lee Gun Hee  
    Jae-Min Jeong  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Yeo Bonghun
     Jefferson Fernando Isidio
  • Gimcheon Sangmu FC vs Bucheon FC 1995: Đội hình chính và dự bị

  • Gimcheon Sangmu FC4-4-2
    1
    Baek Jong Beom
    3
    Cheol woo Park
    26
    Jung-taek Lee
    15
    Lim Dug Keun
    11
    Kim Tae Hwan
    17
    Joo-chan Kim
    6
    Lee Soo Bin
    56
    Kang-hyeon Lee
    7
    Ko Jae Hyeon
    57
    Jae-Min Jeong
    14
    Park Se Jin
    13
    Min-jun Kim
    63
    Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
    11
    Jefferson Fernando Isidio
    7
    Thiaguinho Santos
    16
    Sang-jun Kim
    19
    Shin Seong
    26
    Tae-hyeon Ahn
    20
    Sung-wook Hong
    29
    Back Dong Gyu
    3
    Patrick William Sá De Oliveira
    1
    Kim Hyung Geun
    Bucheon FC 19953-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 55Park Tae Jun
    10Byung-kwan Jeon
    21Kim In Kyun
    47Lee Sang Heon
    9Lee Gun Hee
    37Hyeon-ho Moon
    33Jin-seong Park
    53Kyung-ho Roh
    42Si-hoo Hong
    Jong-Woo Kim 14
    Park Jung-In 9
    Rodrigo Bassani da Cruz 10
    Kim Seung-Bin 71
    Yeo Bonghun 25
    Hyeon-Yeob Kim 21
    Lee Jae Won 93
    Sung Ye Geon 4
    Han Zhi Ho 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Young-min Lee
  • BXH VĐQG Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
  • Gimcheon Sangmu FC vs Bucheon FC 1995: Số liệu thống kê

  • Gimcheon Sangmu FC
    Bucheon FC 1995
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 130
    Pha tấn công
    86
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Seoul 27 18 5 4 53 21 32 59 H T T T T T
2 Jeonbuk Hyundai Motors 27 11 9 7 34 23 11 42 B B T H H T
3 Ulsan HD FC 27 12 5 10 41 37 4 41 T B B B T H
4 Gangwon FC 26 10 10 6 33 24 9 40 B T B H H T
5 Jeju SK FC 27 10 9 8 31 27 4 39 T T H B T H
6 Daejeon Citizen 27 9 8 10 40 32 8 35 T B T T B T
7 Pohang Steelers 27 10 5 12 24 31 -7 35 B T B T H B
8 FC Anyang 27 8 10 9 33 42 -9 34 B B B T H B
9 Incheon United 26 9 7 10 32 29 3 34 H H T B H B
10 Bucheon FC 1995 27 7 10 10 28 34 -6 31 H T T B H B
11 Gimcheon Sangmu FC 27 4 16 7 26 34 -8 28 H H H H B H
12 Gwangju Football Club 27 1 10 16 18 59 -41 13 H B B H B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "