Kết quả Astra Hungary Nữ vs Diosgyori VTK Nữ, 22h30 ngày 30/08
Kết quả Astra Hungary Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
Đối đầu Astra Hungary Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
Phong độ Astra Hungary Nữ gần đây
Phong độ Diosgyori VTK Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 2.75
0.78U 2.75
1.031
1.73X
3.802
3.75Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
1.03O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Astra Hungary Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 5
-
Astra Hungary Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: Diễn biến chính
-
3'
1-0 -
13'1-0
-
13'1-0
-
22'
2-0 -
39'2-0
-
44'2-0
-
45'2-1
-
59'2-2
-
74'2-2
-
81'
3-2 -
90'3-2
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Astra Hungary Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: Số liệu thống kê
-
Astra Hungary NữDiosgyori VTK Nữ
-
4Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
102Pha tấn công119
-
-
59Tấn công nguy hiểm69
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |

