Kết quả MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W), 20h00 ngày 05/09
Kết quả MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W)
Đối đầu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W)
Phong độ MTK Hungaria FC Nữ gần đây
Phong độ Pecsi MFC (W) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.75
0.85+2.75
0.95O 3.75
0.90U 3.75
0.751
1.02X
8.802
20.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 6
-
MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W): Diễn biến chính
-
80'0-0
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
MTK Hungaria FC Nữ vs Pecsi MFC (W): Số liệu thống kê
-
MTK Hungaria FC NữPecsi MFC (W)
-
10Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
78%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)22%
-
-
89Pha tấn công49
-
-
78Tấn công nguy hiểm22
-
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |

