Kết quả Puskas Akademia Nữ vs Diosgyori VTK Nữ, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Puskas Akademia Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
Đối đầu Puskas Akademia Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
Phong độ Puskas Akademia Nữ gần đây
Phong độ Diosgyori VTK Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Puskas Akademia Nữ vs Diosgyori VTK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 4 - 1
VĐQG Hungary nữ 2026-2027 » vòng 6
-
Puskas Akademia Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: Diễn biến chính
-
9'Emese Szakonyi
1-0 -
14'Rebeka Tamok
2-0 -
23'2-1
Angela Vegh -
27'Lili Nagy
3-1 -
45'Madison Young
4-1 -
48'Velize King
5-1 -
52'Madison Young
6-1 -
54'Madison Young
7-1 -
66'Neea Romsi
8-1 -
79'Eszter Ersek
9-1 -
84'Velize King
10-1 -
90'10-2
Monika Gelb
- BXH VĐQG Hungary nữ
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Puskas Akademia Nữ vs Diosgyori VTK Nữ: Số liệu thống kê
-
Puskas Akademia NữDiosgyori VTK Nữ
BXH VĐQG Hungary nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 0 | 12 | 14 | T T T H T H |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ferencvarosi TC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | T T T H T |
| 4 | Ujpesti (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | T B T H T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 25 | 8 | 17 | 11 | T T B H H T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 | B T T H B B |
| 7 | Szetomeharry (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | B H B T T B |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 7 | T B B T B H |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 22 | -15 | 6 | T B T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 5 | B H B H T B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 18 | -16 | 3 | B B B B B T |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 36 | -29 | 0 | B B B B B B |

