Kết quả Gyori ETO vs Ferencvarosi TC, 00h30 ngày 04/09
Kết quả Gyori ETO vs Ferencvarosi TC
Nhận định, Soi kèo Gyori ETO vs Ferencvaros 0h30 ngày 04/09: Tìm lại hào quang
Đối đầu Gyori ETO vs Ferencvarosi TC
Phong độ Gyori ETO gần đây
Phong độ Ferencvarosi TC gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.76O 3
0.80U 3
0.941
3.50X
3.602
1.80Hiệp 1+0.25
0.85-0.25
0.87O 1.25
0.82U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gyori ETO vs Ferencvarosi TC
-
Sân vận động: ETO Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 3
-
Gyori ETO vs Ferencvarosi TC: Diễn biến chính
-
27'0-1
Adam Bagi(Assists:Daniel Arzani) -
31'Marton Szep0-1
-
46'Balint Selyem
Barnabás Bíró0-1 -
49'0-1Marius Corbu
-
63'0-1Naby Deco Keita
Marius Corbu -
63'0-1Krisztian Lisztes
Adam Bagi -
64'Jewison Bennette
Viktor Djukanovic0-1 -
70'0-2
Mariano Gomez(Assists:Carlos Eduardo Lopes Cruz) -
70'0-2Veljko Birmancevic
Daniel Arzani -
72'0-3
Krisztian Lisztes(Assists:Veljko Birmancevic) -
75'Adam Decsy
Peter Agba0-3 -
75'Marcell Huszar
Nfansu Njie0-3 -
75'Luka Kulenovic
Zeljko Gavric0-3 -
79'Marcell Huszar0-3
-
81'0-3Jonathan Levi
Kristoffer Zachariassen -
81'0-3Istvan Varga
Bamidele Isa Yusuf -
89'Norbert Urblik(Reason:Penalty awarded)0-3
-
90'Luka Kulenovic0-3
-
Gyori ETO vs Ferencvarosi TC: Đội hình chính và dự bị
-
Gyori ETO5-4-1Ferencvarosi TC4-1-4-199Samuel Petras23Daniel Stefulj24Miljan Krpic27Leon Aderemi Balogun37Norbert Urblik20Barnabás Bíró80Zeljko Gavric14Marton Szep7Peter Agba34Viktor Djukanovic11Nfansu Njie18Adam Bagi11Bamidele Isa Yusuf16Kristoffer Zachariassen17Marius Corbu15Daniel Arzani6Adam Nagy54Oliver Zoltan Nagy28Toon Raemaekers4Mariano Gomez20Carlos Eduardo Lopes Cruz90Denes Dibusz
- Đội hình dự bị
-
53Balint Selyem19Jewison Bennette47Adam Decsy96Marcell Huszar9Luka Kulenovic16Balazs Megyeri75Noel Csorba26Adam Umathum2Stefan Vladoiu21Efraim-Zoltan Bodo90Kevin Banati29Nicolae RotaruNaby Deco Keita 8Krisztian Lisztes 76Veljko Birmancevic 7Istvan Varga 68Jonathan Levi 10Adam Varga 1Nathan Zohore 5Csongor Lakatos 71Matus Bero 22Attila Osvath 14Callum ODowda 47Franko Kovacevic 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dejan Stankovic
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Gyori ETO vs Ferencvarosi TC: Số liệu thống kê
-
Gyori ETOFerencvarosi TC
-
4Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút4
-
-
22Sút Phạt13
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
389Số đường chuyền435
-
-
83%Chuyền chính xác86%
-
-
13Phạm lỗi23
-
-
2Việt vị0
-
-
0Đánh đầu2
-
-
4Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công6
-
-
9Đánh chặn17
-
-
20Ném biên19
-
-
15Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách6
-
-
5Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass10
-
-
87Pha tấn công98
-
-
36Tấn công nguy hiểm67
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
59Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.27Bàn thắng kỳ vọng1.64
-
-
0.63Cú sút trúng đích1.58
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
16Số quả tạt chính xác25
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
33Phá bóng20
-
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 | 5 | 12 | T H T H B T |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | B T T T B B |
| 3 | Vasas | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 11 | H T T B B T |
| 4 | Ujpesti | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | T T H B T H |
| 5 | Ferencvarosi TC | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 | B H T T T H |
| 6 | MTK Hungaria | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | H B H T H B |
| 7 | Varda SE | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | T B B H H T |
| 8 | Debrecin VSC | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T H H H T |
| 9 | Paksi SE Honlapja | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 17 | -2 | 8 | B H B T H B |
| 10 | Nyiregyhaza | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B B T B H B |
| 11 | Budapest Honved | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | -1 | 6 | H H H B T B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | T B B B B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

