Kết quả AEK Athens vs Aris Thessaloniki, 01h00 ngày 06/09
Kết quả AEK Athens vs Aris Thessaloniki
Đối đầu AEK Athens vs Aris Thessaloniki
Phong độ AEK Athens gần đây
Phong độ Aris Thessaloniki gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.85+1.25
0.97O 2.75
0.92U 2.75
0.881
1.44X
4.002
6.00Hiệp 1-0.5
0.86+0.5
1.00O 1
0.72U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AEK Athens vs Aris Thessaloniki
-
Sân vận động: Agia Sofia Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 3
-
AEK Athens vs Aris Thessaloniki: Diễn biến chính
-
11'Barnabas Varga(Assists:Lovro Majer)
1-0 -
27'Lovro Majer1-0
-
40'Lazaros Rota1-0
-
46'1-0Sebastian Alberto Palacios
Giannis Gianniotas -
46'1-0Cristian Kouame
Manu Garcia -
62'Barnabas Varga(Assists:Mijat Gacinovic)
2-0 -
64'2-0Martin Hongla
Ayotomiwa Dele Bashiru -
64'2-0Rafael Mir Vicente
Tino Kadewere -
67'Razvan Marin(Assists:Lovro Majer)
3-0 -
68'Zini
Luka Jovic3-0 -
68'Aboubakary Koita
Mijat Gacinovic3-0 -
70'Barnabas Varga(Reason:Goal Disallowed - offside)3-0
-
75'Aboubakary Koita(Assists:Milan Vitalis)
4-0 -
80'Petros Mantalos
Barnabas Varga4-0 -
80'Kervin Arriaga
Razvan Marin4-0 -
83'Oleksandr Zubkov
Lovro Majer4-0 -
83'4-0Othmane Boussaid
Benjamin Garre -
90'Zini(Assists:Petros Mantalos)
5-0
-
AEK Athens vs Aris Thessaloniki: Đội hình chính và dự bị
-
AEK Athens4-4-2Aris Thessaloniki4-2-3-11Thomas Strakosha3Stavros Pilios44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira2Harold Moukoudi12Lazaros Rota8Mijat Gacinovic18Razvan Marin27Milan Vitalis14Lovro Majer9Luka Jovic19Barnabas Varga9Tino Kadewere7Benjamin Garre5Manu Garcia70Giannis Gianniotas20Ayotomiwa Dele Bashiru10Uros Racic27Noah Fadiga44Bosko Sutalo97Fredrik Jensen3Omar Richards33Ricardo Velho
- Đội hình dự bị
-
16Kervin Arriaga91Alberto Brignoli15Martin Georgiev23Joao Mario6Kaan Kairinen17Dimitrios Kaloskamis11Aboubakary Koita22Charalampos Lykogiannis20Petros Mantalos21Domagoj Vida90Zini10Oleksandr ZubkovOthmane Boussaid 49Konstantinos Charoupas 41Sokratis Dioudis 1Martin Hongla 18Cristian Kouame 8Lovro Majkic 21Rafael Mir Vicente 17Lorenzo Moron Garcia 80Sebastian Alberto Palacios 34Jeremy Petris 2Matar Thiam 45Michalis Voriazidis 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matias Jesus Almeyda
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
AEK Athens vs Aris Thessaloniki: Số liệu thống kê
-
AEK AthensAris Thessaloniki
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
21Tổng cú sút7
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút1
-
-
17Sút Phạt16
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
542Số đường chuyền357
-
-
87%Chuyền chính xác80%
-
-
16Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn8
-
-
13Ném biên11
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách12
-
-
5Successful center0
-
-
5Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass20
-
-
117Pha tấn công82
-
-
35Tấn công nguy hiểm34
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
57Số pha tranh chấp thành công48
-
-
3.53Bàn thắng kỳ vọng0.4
-
-
3.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.31
-
-
0.37xG Set Play0.1
-
-
3.53Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.4
-
-
4.55Cú sút trúng đích0.05
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
14Số quả tạt chính xác9
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
15Phá bóng19
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

