Kết quả Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio, 00h00 ngày 07/09
Kết quả Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio
Đối đầu Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio
Phong độ Levadiakos gần đây
Phong độ Panaitolikos Agrinio gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.99O 2.5
1.00U 2.5
0.821
1.75X
3.402
4.00Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.84O 1
0.98U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 3
-
Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio: Diễn biến chính
-
19'0-0Youssouph Mamadou Badji
-
61'0-0Marvelous Nakamba
Novica Erakovic -
62'0-0Kwadwo Opoku
Moussa Djenepo -
64'Ognjen Ozegovic
Dimitris Emmanouilidis0-0 -
65'Juan Bauza
Moses David Cobnan0-0 -
75'Gregorio Rodriguez
Adrian Sut0-0 -
77'0-1
Kwadwo Opoku(Assists:Esteban Diego) -
78'0-1Kosta Aleksic
Esteban Diego -
78'0-1Adriano Bregou
Amine Bassi -
82'Konstantinos Gkoumas
Alexandru Pantea0-1 -
82'Mahamadou Balde
Giorgos Nikas0-1 -
84'0-1Kwadwo Opoku
-
86'0-1Yevgeniy Kucherenko
-
90'0-1Athanasios Prodromitis
Giannis Satsias -
90'0-2
Kwadwo Opoku(Assists:Apostolos Apostolopoulos)
-
Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio: Đội hình chính và dự bị
-
Levadiakos4-2-3-1Panaitolikos Agrinio4-1-4-133Lucas Anacker3Panagiotis-Marios Vichos37Giannis Tsivelekidis24Panagiotis Liagas2Alexandru Pantea15Adrian Sut18Ioannis Kosti11Agustin Urzi8Giorgos Nikas17Dimitris Emmanouilidis99Moses David Cobnan20Youssouph Mamadou Badji22Esteban Diego44Novica Erakovic10Amine Bassi12Moussa Djenepo18Giannis Satsias35Charis Mavrias2Gustav Granath49Nikola Stajic65Apostolos Apostolopoulos99Yevgeniy Kucherenko
- Đội hình dự bị
-
21Mahamadou Balde7Juan Bauza55Niv Eliasi20Konstantinos Gkoumas23Georgios Kornezos14Georgios Manthatis66Mohamed Ndiaye9Ognjen Ozegovic74Christos Papadopoulos27Gregorio Rodriguez95Nikolaos Tsaras77Georgios VrakasKosta Aleksic 14Adriano Bregou 19Lazar Kojic 28Christian Manrique 15Marvelous Nakamba 6Vangelis Nikolaou 77Elias Olsson 4Kwadwo Opoku 90Michalis Pardalos 1Athanasios Prodromitis 5Salifou Soumah 11Vasilios Xenopoulos 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Giannis Anastasiou
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Levadiakos vs Panaitolikos Agrinio: Số liệu thống kê
-
LevadiakosPanaitolikos Agrinio
-
8Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút0
-
-
18Sút Phạt11
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
507Số đường chuyền262
-
-
80%Chuyền chính xác67%
-
-
11Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn5
-
-
29Ném biên22
-
-
1Woodwork2
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
3Thử thách9
-
-
2Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
42Long pass37
-
-
117Pha tấn công87
-
-
59Tấn công nguy hiểm49
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
71Số pha tranh chấp thành công57
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng1.27
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.18
-
-
0.33xG Set Play0.1
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.27
-
-
0Cú sút trúng đích1.52
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
30Số quả tạt chính xác10
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng31
-
-
21Phá bóng36
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
