Kết quả Volos NFC vs Olympiakos Piraeus, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Volos NFC vs Olympiakos Piraeus
Đối đầu Volos NFC vs Olympiakos Piraeus
Phong độ Volos NFC gần đây
Phong độ Olympiakos Piraeus gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.86-1.75
0.96O 2.5
0.75U 2.5
0.921
10.00X
4.802
1.28Hiệp 1+0.75
0.89-0.75
0.93O 1.25
1.07U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Volos NFC vs Olympiakos Piraeus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Hy Lạp 2026-2027 » vòng 3
-
Volos NFC vs Olympiakos Piraeus: Diễn biến chính
-
8'Jorge Samuel Figueiredo Fernandes0-0
-
17'Francesc Regis
Jan Carlos Hurtado Anchico0-0 -
39'Georgios Mygas0-0
-
45'MARIOS SIABANIS0-0
-
45'0-1
Jota -
45'0-1Armando Gonzalez Alba
Ayoub El Kaabi -
45'0-1David Carmo
Lorenzo Pirola -
46'Gustavo Furtado
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes0-1 -
50'Giannis Kargas0-1
-
57'Maximiliano Gabriel Comba0-1
-
61'0-1Gelson Martins
Joel Roca Casals -
66'Vasilios Grosdis
Keidi Bare0-1 -
72'Georgios Charalampoglou
Georgios Mygas0-1 -
72'Konstantinos Lykourinos
Hamza Mendyl0-1 -
76'Maximiliano Gabriel Comba(Assists:Georgios Charalampoglou)
1-1 -
77'1-1Remo Freuler
Daniel García Carrillo -
77'1-1Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Jota -
90'1-1Panagiotis Retsos
-
90'Gustavo Furtado1-1
-
Volos NFC vs Olympiakos Piraeus: Đội hình chính và dự bị
-
Volos NFC4-2-3-1Olympiakos Piraeus4-2-3-11MARIOS SIABANIS37Hamza Mendyl15Hatim Essaoubi4Giannis Kargas22Georgios Mygas88Keidi Bare8Maximiliano Gabriel Comba7Lazaros Lamprou21Matias Gonzalez10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes9Jan Carlos Hurtado Anchico9Ayoub El Kaabi22Chiquinho20Jota73Joel Roca Casals14Daniel García Carrillo32Santiago Hezze2Manolis Saliakas45Panagiotis Retsos5Lorenzo Pirola70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi1Stefan Ortega
- Đội hình dự bị
-
99Derek Agyakwa49Georgios Charalampoglou30Alexandros Garavelas17Vasilios Grosdis11Gustavo Furtado55Alexei Koselev24Konstantinos Lykourinos89Fabio Refatllari6Anastasios Tsokanis20Francesc RegisDavid Carmo 6Konstantinos Fortounis, Kostas 7Remo Freuler 19Armando Gonzalez Alba 34Gelson Martins 10Marcus Holmgren Pedersen 27Balsa Popovic 31Gustavo Puerta 15Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa 8Lorenzo Scipioni 16Zinedin Smajlovic 4Nair Tiknizyan 71
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego Martinez
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Volos NFC vs Olympiakos Piraeus: Số liệu thống kê
-
Volos NFCOlympiakos Piraeus
-
0Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
6Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút17
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút5
-
-
19Sút Phạt14
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
262Số đường chuyền471
-
-
69%Chuyền chính xác84%
-
-
15Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị2
-
-
2Cứu thua0
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
11Đánh chặn3
-
-
17Ném biên27
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách5
-
-
1Successful center11
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass38
-
-
63Pha tấn công115
-
-
24Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
53Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng1.62
-
-
0.34Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.43
-
-
0.07xG Set Play0.4
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.83
-
-
0.82Cú sút trúng đích1.22
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
6Số quả tạt chính xác42
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
38Phá bóng15
-
BXH VĐQG Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
