Kết quả IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Hafnarfjordur Nữ, 01h00 ngày 30/07
Kết quả IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
Đối đầu IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
Phong độ IBV Vestmannaeyjar Nữ gần đây
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 30/07/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.83-1.25
0.98O 3.75
0.84U 3.75
0.761
5.50X
5.002
1.36Hiệp 1+0.75
0.85-0.75
0.95O 1.5
0.85U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 14
-
IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: Diễn biến chính
-
13'0-0Hafrun Helgadottir
-
32'0-1
Haraldsdottir H. (Assist:Hafrun Helgadottir)(Assists:Hafrun Helgadottir) -
36'0-1Ingibjorg Magnusdottir
-
45'0-2
Ingibjorg Magnusdottir -
59'Andrea Ran Snaefeld Hauksdottir(OW)1-2
-
76'1-2Linnet J.
-
86'1-2Smith M.
-
90'Allison Lowrey
2-2
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IBV Vestmannaeyjar Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: Số liệu thống kê
-
IBV Vestmannaeyjar NữHafnarfjordur Nữ
-
3Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
-
71Pha tấn công105
-
-
33Tấn công nguy hiểm55
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

