Kết quả Njardvik Grindavik (W) vs Valur Nữ, 23h30 ngày 06/09
Kết quả Njardvik Grindavik (W) vs Valur Nữ
Đối đầu Njardvik Grindavik (W) vs Valur Nữ
Phong độ Njardvik Grindavik (W) gần đây
Phong độ Valur Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.48U 2.5
1.501
2.00X
3.602
3.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Njardvik Grindavik (W) vs Valur Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 10
-
Njardvik Grindavik (W) vs Valur Nữ: Diễn biến chính
-
9'Natasha Anasi
1-0 -
16'Colson H.1-0
-
16'1-1
Lilly Rut Hlynsdottir -
36'1-2
Hawkins E. -
48'1-3
Eiriksdottir M. -
51'1-4
Hawkins E. -
58'Coffield E.1-4
-
62'1-4Margret Kristinsdottir
-
82'Asa Einarsdottir1-4
-
83'1-4Eiriksdottir B.
-
86'Sigridur Jonsdottir1-4
-
90'1-4Einarsdottir H.
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Njardvik Grindavik (W) vs Valur Nữ: Số liệu thống kê
-
Njardvik Grindavik (W)Valur Nữ
-
2Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
55Pha tấn công93
-
-
21Tấn công nguy hiểm43
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 2 | Breidablik (W) | 17 | 12 | 0 | 5 | 45 | 20 | 25 | 36 | T T T T B B |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | B H H B T B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 26 | -3 | 22 | B H H T T H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
| 10 | Vikingur Reykjavik (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 37 | -12 | 17 | B H B B T T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

