Kết quả Stjarnan Gardabaer Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ, 02h15 ngày 08/09
Kết quả Stjarnan Gardabaer Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Đối đầu Stjarnan Gardabaer Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
Phong độ Stjarnan Gardabaer Nữ gần đây
Phong độ Vikingur Reykjavik Nữ gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202602:15
-
HT
Vòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.94O 2.75
0.77U 2.75
0.951
5.25X
3.402
1.50Hiệp 1+0
0.79-0
0.97O 1.5
5.88U 1.5
0.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stjarnan Gardabaer Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 10
-
Stjarnan Gardabaer Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Diễn biến chính
-
41'0-1
Asmundsdottir B. (Assist:Jasmin Erla Ingadottir)(Assists:Jasmin Erla Ingadottir)
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Stjarnan Gardabaer Nữ vs Vikingur Reykjavik Nữ: Số liệu thống kê
-
Stjarnan Gardabaer NữVikingur Reykjavik Nữ
-
2Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
8Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
64Pha tấn công64
-
-
30Tấn công nguy hiểm29
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 2 | Breidablik (W) | 17 | 12 | 0 | 5 | 45 | 20 | 25 | 36 | T T T T B B |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | B H H B T B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 26 | -3 | 22 | B H H T T H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
| 10 | Vikingur Reykjavik (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 37 | -12 | 17 | B H B B T T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

