Kết quả Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ, 20h00 ngày 30/08
Kết quả Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
Đối đầu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
Phong độ Valur Nữ gần đây
Phong độ Hafnarfjordur Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
1.03-1
0.78O 3.5
0.76U 3.5
0.851
4.75X
4.332
1.48Hiệp 1+0.5
0.95-0.5
0.85O 1.5
1.04U 1.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 18
-
Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: Diễn biến chính
-
12'0-1
Helena Errington(Assists:Ingibjorg Magnusdottir) -
14'Ingadottir S.
1-1 -
15'1-2
Bjornsdottir B. (Assist:Helena Errington)(Assists:Helena Errington) -
76'1-2
-
80'1-2
-
90'Lilly Rut Hlynsdottir
2-2
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Valur Nữ vs Hafnarfjordur Nữ: Số liệu thống kê
-
Valur NữHafnarfjordur Nữ
-
6Phạt góc9
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút22
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
115Pha tấn công150
-
-
77Tấn công nguy hiểm103
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 2 | Breidablik (W) | 17 | 12 | 0 | 5 | 45 | 20 | 25 | 36 | T T T T B B |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 17 | 7 | 5 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | B H H B T B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 26 | -3 | 22 | B H H T T H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
| 10 | Vikingur Reykjavik (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 25 | 37 | -12 | 17 | B H B B T T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

