Kết quả Breidablik vs Stjarnan Gardabaer, 02h15 ngày 01/09
Kết quả Breidablik vs Stjarnan Gardabaer
Nhận định, Soi kèo Breidablik vs Stjarnan Gardabaer 02h15 ngày 01/09: Chủ nhà tất thắng
Đối đầu Breidablik vs Stjarnan Gardabaer
Phong độ Breidablik gần đây
Phong độ Stjarnan Gardabaer gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.83O 3.75
0.81U 3.75
1.011
1.91X
3.802
3.00Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 1.75
1.05U 1.75
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Breidablik vs Stjarnan Gardabaer
-
Sân vận động: Kopavogsvollur Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Iceland 2026 » vòng 21
-
Breidablik vs Stjarnan Gardabaer: Diễn biến chính
-
29'0-1
Gudmundur Kristjansson(Assists:Benedikt Waren) -
40'0-2
Birnir Snaer Ingason(Assists:Orvar Eggertsson) -
46'0-2Damil Dankerlui
Orvar Logi Orvarsson -
49'0-2Emil Atlason
-
58'0-2Johann Arni Gunnarsson
Orvar Eggertsson -
65'Jonatan Gudni Arnarsson
Kristofer Ingi Kristinsson0-2 -
65'Viktor Orn Margeirsson
Ivar Orn Arnason0-2 -
65'Gabriel Hallsson
Ludviksson Anton0-2 -
74'0-2Ibrahim Turay
Alex Thor Hauksson -
75'0-2Andri Runar Bjarnason
Emil Atlason -
82'Kristinn Steindorsson
Asgeir Helgi Orrason0-2 -
82'Arnar Gunnleifsson
Viktor Karl Einarsson0-2 -
84'0-2Ari Leifsson
Benedikt Waren -
90'0-2Damil Dankerlui
-
90'0-2Gustav Kjeldsen
-
90'Hlynur Freyr Karlsson0-2
-
90'Kristinn Steindorsson0-2
-
Breidablik vs Stjarnan Gardabaer: Đội hình chính và dự bị
-
Breidablik4-2-3-1Stjarnan Gardabaer4-2-3-11Anton Ari Einarsson18David Ingvarsson5Ivar Orn Arnason4Asgeir Helgi Orrason14Hlynur Freyr Karlsson8Viktor Karl Einarsson13Ludviksson Anton7Hoskuldur Gunnlaugsson23Kristofer Ingi Kristinsson9Oli Valur Omarsson99Thorleifur Ulfarsson22Emil Atlason7Orvar Eggertsson23Benedikt Waren11Birnir Snaer Ingason29Alex Thor Hauksson18Gudmundur Nokkvason14Bjarki Hauksson5Gudmundur Kristjansson3Gustav Kjeldsen32Orvar Logi Orvarsson12Arni Snær Olafsson
- Đội hình dự bị
-
22Jonatan Gudni Arnarsson16Dagur orn Fjeldsted33Arnar Gunnleifsson29Gabriel Hallsson19Kristinn Jonsson21Viktor Orn Margeirsson12Gylfi Snaeholm10Kristinn Steindorsson45Thor WillumssonDarri Bergmann Gylfason 1Andri Runar Bjarnason 99Arnar Bjornsson 33Damil Dankerlui 27Johann Arni Gunnarsson 8Ari Leifsson 19Bjarki Saemundsson 34Ibrahim Turay 21Arni Vilhjalmsson 94
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Oskar Hrafn ThorvaldssonAgust Thor Gylfason
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Breidablik vs Stjarnan Gardabaer: Số liệu thống kê
-
BreidablikStjarnan Gardabaer
-
6Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút20
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
7Cản sút4
-
-
13Sút Phạt6
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
580Số đường chuyền337
-
-
86%Chuyền chính xác78%
-
-
6Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
6Cứu thua5
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
11Đánh chặn4
-
-
22Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách11
-
-
13Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
43Long pass44
-
-
103Pha tấn công81
-
-
91Tấn công nguy hiểm51
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
50Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng1.8
-
-
1.39Cú sút trúng đích1.13
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
37Số quả tạt chính xác16
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
16Phá bóng29
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

