Kết quả Fram Reykjavik vs KA Akureyri, 00h00 ngày 31/08
Kết quả Fram Reykjavik vs KA Akureyri
Đối đầu Fram Reykjavik vs KA Akureyri
Phong độ Fram Reykjavik gần đây
Phong độ KA Akureyri gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.01+1.25
0.81O 3.75
0.76U 3.75
0.921
1.50X
4.502
4.50Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.90O 1.75
1.01U 1.75
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fram Reykjavik vs KA Akureyri
-
Sân vận động: Laugardalsvollur Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Iceland 2026 » vòng 21
-
Fram Reykjavik vs KA Akureyri: Diễn biến chính
-
14'0-1
Gudjon Ernir Hrafnkelsson(Assists:Hallgrimur Mar Steingrimsson) -
18'0-1Jeppe Pedersen
Jakob Snaer Arnason -
20'0-1Snorri Kristinsson
Kari Gautason -
33'Kyle McLagan(Assists:Kennie Chopart)
1-1 -
50'1-2
Adam Palsson(Assists:Jeppe Pedersen) -
62'Simon Tibbling
Kyle McLagan1-2 -
62'Israel Garcia
Torri Stefan Torbjornsson1-2 -
65'1-2Danijel Djuric
Valdimar Dadi Saevarsson -
70'1-2Snorri Kristinsson
-
78'Jakob Bystrom
Robert Hauksson1-2 -
80'Kristofer Konradsson(Assists:Jakob Bystrom)
2-2 -
81'2-2Diego Montiel
Adam Palsson -
83'2-2Mikael Breki Thordarson
-
Fram Reykjavik vs KA Akureyri: Đội hình chính và dự bị
-
Fram Reykjavik5-3-2KA Akureyri4-3-322Viktor Freyr Sigurdsson8Haraldur Einar Asgrimsson3Torri Stefan Torbjornsson26Sigurjón Rúnarsson5Kyle McLagan19Kennie Chopart25Freyr Sigurdsson18Aegir Jarl Jonasson7Kristofer Konradsson29Vuk Oskar Dimitrijevic9Robert Hauksson44Valdimar Dadi Saevarsson7Adam Palsson10Hallgrimur Mar Steingrimsson21Mikael Breki Thordarson29Jakob Snaer Arnason30Gudjon Ernir Hrafnkelsson3Kari Gautason28Hans Viktor Gudmundsson6Andre Ibsen Romer23Markus Mani Petursson1Ivar Arnbro Thorhallsson
- Đội hình dự bị
-
23Mar Aegisson15Jakob Bystrom16Israel Garcia1Sigurjon Dadi Hardarson38Gudmundur Agust Hedinsson21Oliver Hlynsson14Bjarni Pall Runolfsson12Simon TibblingDanijel Djuric 14Bjarki Helgason 25Johann Ingolfsson 99Snorri Kristinsson 91Diego Montiel 20Jeppe Pedersen 8Jakob Hedinn Robertsson 16Asgeir Sigurgeirsson 11Hrannar Bjorn Steingrimsson 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jon SveinssonHallgrimur Jonasson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Fram Reykjavik vs KA Akureyri: Số liệu thống kê
-
Fram ReykjavikKA Akureyri
-
12Phạt góc1
-
-
9Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
7Cản sút1
-
-
5Sút Phạt10
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
505Số đường chuyền361
-
-
82%Chuyền chính xác75%
-
-
10Phạm lỗi5
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua0
-
-
8Rê bóng thành công22
-
-
7Đánh chặn7
-
-
36Ném biên13
-
-
9Cản phá thành công22
-
-
7Thử thách6
-
-
8Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass25
-
-
129Pha tấn công106
-
-
116Tấn công nguy hiểm64
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
36Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
0.51Cú sút trúng đích1.1
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
38Số quả tạt chính xác8
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng48
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
11Phá bóng45
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

