Kết quả Hafnarfjordur vs Keflavik, 00h00 ngày 31/08
Kết quả Hafnarfjordur vs Keflavik
Đối đầu Hafnarfjordur vs Keflavik
Phong độ Hafnarfjordur gần đây
Phong độ Keflavik gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
0.96O 3.5
0.85U 3.5
0.821
2.05X
3.502
2.87Hiệp 1-0.25
1.23+0.25
0.65O 1.5
1.04U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hafnarfjordur vs Keflavik
-
Sân vận động: Kaprakraki Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Iceland 2026 » vòng 21
-
Hafnarfjordur vs Keflavik: Diễn biến chính
-
23'0-1
Stefan Ljubicic -
27'Gils Gislason
1-1 -
34'Gils Gislason1-1
-
34'Arngrimur Bjartur Gudmundsson
Birkir Valur Jonsson1-1 -
42'1-1Sindri Snaer Magnusson
-
52'Kjartan Halldorsson
2-1 -
57'Adolf Dadi Birgisson2-1
-
59'Arnor Borg Gudjohnsen
Adolf Dadi Birgisson2-1 -
59'Gudmundur Andri Tryggvason
Gils Gislason2-1 -
66'2-1Mate Simicic
Sindri Snaer Magnusson -
66'2-1Elvis Bwomono
Axel Ingi Johannesson -
66'2-1Dagur Ingi Valsson
Alpha Conteh -
81'2-1Marin Mudrazija
Thorlakur Baxter
-
Hafnarfjordur vs Keflavik: Đội hình chính và dự bị
-
Hafnarfjordur4-2-3-1Keflavik4-2-3-11Jokull Andresson37Baldur Kari Helgason5Oliver Stefansson22Isak Oli Olafsson2Birkir Valur Jonsson17Jóhannes Kristinn Bjarnason23Tomas Orri Robertsson14Adolf Dadi Birgisson7Kjartan Halldorsson32Gils Gislason18Erlingur Agnarsson10Stefan Ljubicic23Eidur Ragnarsson11Mohamed Alghoul21Alpha Conteh8Thorlakur Baxter6Sindri Snaer Magnusson3Axel Ingi Johannesson4Nacho Heras20Marin Brigic22Asgeir Pall Magnusson1Asgeir Magnusson
- Đội hình dự bị
-
45Bastian Andersen24Dadi Freyr Arnarsson9Kristjan Floki Finnbogason90Arnor Borg Gudjohnsen38Arngrimur Bjartur Gudmundsson19Aron Jonsson40Robert Saevarsson39Benjamin Thorsson11Gudmundur Andri TryggvasonErnir Bjarnason 18Elvis Bwomono 2Rafal Stefan Danielsson 30Baldur Logi Gudlaugsson 17Egill Valur Karlsson 47Marin Mudrazija 14Mate Simicic 88Viktor Árni Traustason 28Dagur Ingi Valsson 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Heimir GudjónssonSigurdur Ragnar Eyjolfsson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Hafnarfjordur vs Keflavik: Số liệu thống kê
-
HafnarfjordurKeflavik
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút3
-
-
7Sút Phạt15
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
410Số đường chuyền468
-
-
76%Chuyền chính xác78%
-
-
15Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn11
-
-
22Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công12
-
-
7Thử thách8
-
-
4Successful center5
-
-
22Long pass27
-
-
95Pha tấn công116
-
-
83Tấn công nguy hiểm64
-
-
6Cơ hội lớn0
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
47Số pha tranh chấp thành công63
-
-
2.29Bàn thắng kỳ vọng0.38
-
-
1.51Cú sút trúng đích0.09
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
16Số quả tạt chính xác20
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng46
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
22Phá bóng28
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

