Kết quả IA Akranes vs KR Reykjavik, 21h00 ngày 06/09
Kết quả IA Akranes vs KR Reykjavik
Đối đầu IA Akranes vs KR Reykjavik
Phong độ IA Akranes gần đây
Phong độ KR Reykjavik gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
0.99O 4.5
0.90U 4.5
0.921
3.10X
4.002
1.80Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.92O 1.75
0.87U 1.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IA Akranes vs KR Reykjavik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iceland 2026 » vòng 22
-
IA Akranes vs KR Reykjavik: Diễn biến chính
-
24'Viktor Jonsson
1-0 -
41'1-0Hrafn Tomasson
-
46'1-0Luke Morgan Conrad Rae
Michael Akoto -
46'1-0Sigurpall Soren Ingolfsson
Halldor Snaer Georgsson -
53'Viktor Jonsson(Assists:Gisli Laxdal Unnarsson)
2-0 -
59'2-0Sigurdur Breki Karason
Arnor Ingvi Traustason -
62'2-1
Astbjorn Thordarson(Assists:Aron Sigurdarson) -
72'Gudmundur Thorarinsson
Styrmir Ellertsson2-1 -
77'2-1Bjarki Fannar Heimisson
Asgeir Galdur Gudmundsson -
77'Steinar Thorsteinsson
Markus Pall Ellertsson2-1 -
77'2-1Matthias Kjartansson
Eidur Gauti Saebjornsson -
77'Omar Bjorn Stefansson
Gisli Laxdal Unnarsson2-1 -
83'Viktor Jonsson(Assists:Gisli Eyjolfsson)
3-1 -
88'Runar Mar S. Sigurjonsson
Haukur Andri Haraldsson3-1
-
Akranes vs KR Reykjavik: Đội hình chính và dự bị
-
Akranes4-2-3-1KR Reykjavik4-2-3-11Arni Marino Einarsson21Bodvar Bodvarsson5Baldvin Thor Berndsen13Erik Tobias Sandberg66Jon Gisli Eyland Gislason87Styrmir Ellertsson7Haukur Andri Haraldsson17Gisli Laxdal Unnarsson11Gisli Eyjolfsson25Markus Pall Ellertsson9Viktor Jonsson9Eidur Gauti Saebjornsson23Arnor Ingvi Traustason45Asgeir Galdur Gudmundsson11Aron Sigurdarson26Hrafn Tomasson77Orri Hrafn Kjartansson22Astbjorn Thordarson4Michael Akoto7Finnur Tomas Palmason21Gabriel Hrannar Eyjolfsson12Halldor Snaer Georgsson
- Đội hình dự bị
-
31Isak Eidem26Matthias Dadi Gunnarsson44Gudmar Gauti Saevarsson16Runar Mar S. Sigurjonsson22Omar Bjorn Stefansson8Gudmundur Thorarinsson10Steinar Thorsteinsson18Rafael Thrastarson3Johannes VallAron Albertsson 29Solvi Snaer Asgeirsson 95Bjarki Fannar Heimisson 24Sigurpall Soren Ingolfsson 1Sigurdur Breki Karason 30Matthias Kjartansson 25Arnar Freyr olafsson 31Luke Morgan Conrad Rae 17Hjalti Sigurdsson 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jon Thor HaukssonRúnar Kristinsson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IA Akranes vs KR Reykjavik: Số liệu thống kê
-
IA AkranesKR Reykjavik
-
9Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
24Tổng cú sút17
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
8Cản sút5
-
-
9Sút Phạt9
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
293Số đường chuyền437
-
-
63%Chuyền chính xác70%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
4Việt vị3
-
-
3Cứu thua5
-
-
13Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn4
-
-
27Ném biên41
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách7
-
-
9Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
38Long pass19
-
-
102Pha tấn công87
-
-
75Tấn công nguy hiểm58
-
-
7Cơ hội lớn2
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
51Số pha tranh chấp thành công45
-
-
3.84Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
2.92Cú sút trúng đích1.07
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
23Số quả tạt chính xác18
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
38Phá bóng40
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

