Kết quả IBV Vestmannaeyjar vs Thor Akureyri, 00h00 ngày 30/08
Kết quả IBV Vestmannaeyjar vs Thor Akureyri
Phong độ IBV Vestmannaeyjar gần đây
Phong độ Thor Akureyri gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.89+0.75
0.95O 3.25
0.90U 3.25
0.921
1.67X
3.802
3.80Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.02O 1.5
1.11U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IBV Vestmannaeyjar vs Thor Akureyri
-
Sân vận động: Hasteinsvollur Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Iceland 2026 » vòng 21
-
IBV Vestmannaeyjar vs Thor Akureyri: Diễn biến chính
-
26'Sesar orn Hardarson
Bjarki Bjorn Gunnarsson0-0 -
29'0-0Victor Bertomeu
-
30'Vicente Valor0-0
-
35'Milan Tomic0-0
-
45'0-1
Sigfus Gunnarsson -
46'0-1Einar Halldorsson
Victor Bertomeu -
61'Aron Lucas Vokes
Robert Hlynsson0-1 -
61'Omar Sowe
Viggo Valgeirsson0-1 -
66'0-1Atli Sigurjonsson
Sigfus Gunnarsson -
66'0-1Fannar Dadi Gislason
Agust Edvald Hlynsson -
71'0-1Peter Helgason
Birgir omar Hlynsson -
74'Felix Orn Fridriksson
Eidur Atli Runarsson0-1 -
76'0-1Vilhelm Otto Ottosson
-
81'0-1Sverrir Ingason
Vilhelm Otto Ottosson -
82'0-1Bjarni Gudjon Brynjolfsson
-
83'0-1Atli Sigurjonsson
-
87'0-1Kevin Vazquez Comesana
-
90'0-1Christian Jakobsen
-
IBV Vestmannaeyjar vs Thor Akureyri: Đội hình chính và dự bị
-
IBV Vestmannaeyjar4-2-3-1Thor Akureyri4-1-4-133Ari Petersen22Eidur Atli Runarsson4Mattias Edeland2Sigurdur Arnar Magnusson23Arnor Ingi Kristinsson25Alex Freyr Hilmarsson6Milan Tomic10Viggo Valgeirsson30Vicente Valor8Bjarki Bjorn Gunnarsson27Robert Hlynsson9Victor Bertomeu22Agust Edvald Hlynsson25Christian Jakobsen16Bjarni Gudjon Brynjolfsson37Sigfus Gunnarsson23Kevin Vazquez Comesana3Birgir omar Hlynsson6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson5Yann Emmanuel Affi20Vilhelm Otto Ottosson1Aron Birkir Stefansson
- Đội hình dự bị
-
26Felix Orn Fridriksson17Emil Gautason7Sesar orn Hardarson5Sturla Kristjansson28Heidmar Magnusson42Vítor Pisco67Omar Sowe1Ivan Vidrih11Aron Lucas VokesFannar Dadi Gislason 17Einar Halldorsson 8Peter Helgason 30Sverrir Ingason 18Thorri Ingolfsson 31Franko Lalic 28Aron Ingi Magnusson 10Atli Sigurjonsson 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hermann HreidarssonThorlakur Mar arnason
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IBV Vestmannaeyjar vs Thor Akureyri: Số liệu thống kê
-
IBV VestmannaeyjarThor Akureyri
-
7Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút0
-
-
18Sút Phạt11
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
584Số đường chuyền214
-
-
83%Chuyền chính xác61%
-
-
11Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị2
-
-
1Cứu thua5
-
-
17Rê bóng thành công18
-
-
12Đánh chặn2
-
-
28Ném biên24
-
-
17Cản phá thành công17
-
-
9Thử thách5
-
-
8Successful center2
-
-
36Long pass14
-
-
87Pha tấn công58
-
-
54Tấn công nguy hiểm31
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
82Số pha tranh chấp thành công47
-
-
2.7Bàn thắng kỳ vọng0.93
-
-
0.68Cú sút trúng đích0.59
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
23Số quả tạt chính xác14
-
-
55Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
18Phá bóng35
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

