Kết quả KA Akureyri vs Breidablik, 21h00 ngày 06/09
Kết quả KA Akureyri vs Breidablik
Đối đầu KA Akureyri vs Breidablik
Phong độ KA Akureyri gần đây
Phong độ Breidablik gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.02O 3.75
0.97U 3.75
0.851
2.90X
3.902
1.95Hiệp 1+0
1.05-0
0.77O 1.5
0.84U 1.5
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KA Akureyri vs Breidablik
-
Sân vận động: Akureyrarvollur Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Iceland 2026 » vòng 22
-
KA Akureyri vs Breidablik: Diễn biến chính
-
10'Hans Viktor Gudmundsson(Assists:Danijel Djuric)
1-0 -
12'1-1
Asgeir Helgi Orrason(Assists:Jonatan Gudni Arnarsson) -
21'1-1Asgeir Helgi Orrason
-
36'Snorri Kristinsson1-1
-
46'1-1Kristofer Ingi Kristinsson
-
55'Jeppe Pedersen1-1
-
62'1-1Dagur orn Fjeldsted
Kristofer Ingi Kristinsson -
62'1-1Hoskuldur Gunnlaugsson
Hlynur Freyr Karlsson -
62'1-1Viktor Karl Einarsson
Ludviksson Anton -
64'Mikael Breki Thordarson(Assists:Birgir Baldvinsson)
2-1 -
69'Diego Montiel
Adam Palsson2-1 -
69'Jakob Hedinn Robertsson
Danijel Djuric2-1 -
78'Asgeir Sigurgeirsson
Snorri Kristinsson2-1 -
84'2-1Arnar Gunnleifsson
Thorleifur Ulfarsson -
84'2-1Aron Bjarnason
Jonatan Gudni Arnarsson -
90'Bjarki Helgason
Jeppe Pedersen2-1
-
KA Akureyri vs Breidablik: Đội hình chính và dự bị
-
KA Akureyri4-1-3-2Breidablik4-2-3-11Ivar Arnbro Thorhallsson2Birgir Baldvinsson6Andre Ibsen Romer28Hans Viktor Gudmundsson30Gudjon Ernir Hrafnkelsson8Jeppe Pedersen23Markus Mani Petursson21Mikael Breki Thordarson91Snorri Kristinsson7Adam Palsson14Danijel Djuric99Thorleifur Ulfarsson23Kristofer Ingi Kristinsson29Gabriel Hallsson22Jonatan Gudni Arnarsson14Hlynur Freyr Karlsson13Ludviksson Anton9Oli Valur Omarsson4Asgeir Helgi Orrason21Viktor Orn Margeirsson18David Ingvarsson1Anton Ari Einarsson
- Đội hình dự bị
-
13Steinthor Mar Audunsson25Bjarki Helgason75Ívar Logi Jóhannsson32Sigurdur Johannsson20Diego Montiel77Oskar Arnor Morales Einarsson16Jakob Hedinn Robertsson11Asgeir Sigurgeirsson22Hrannar Bjorn SteingrimssonIvar Orn Arnason 5Aron Bjarnason 11Kristinn Bjorgvinsson 32Viktor Karl Einarsson 8Dagur orn Fjeldsted 16Hoskuldur Gunnlaugsson 7Arnar Gunnleifsson 33Gylfi Snaeholm 12Kristinn Steindorsson 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hallgrimur JonassonOskar Hrafn Thorvaldsson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
KA Akureyri vs Breidablik: Số liệu thống kê
-
KA AkureyriBreidablik
-
9Phạt góc9
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút2
-
-
17Sút Phạt15
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
344Số đường chuyền425
-
-
78%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công5
-
-
2Đánh chặn3
-
-
16Ném biên33
-
-
2Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
15Thử thách8
-
-
6Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass24
-
-
84Pha tấn công92
-
-
43Tấn công nguy hiểm60
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
52Số pha tranh chấp thành công32
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng1.34
-
-
1.82Cú sút trúng đích1.19
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
20Số quả tạt chính xác28
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
33Phá bóng20
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

