Kết quả Thor Akureyri vs Hafnarfjordur, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Thor Akureyri vs Hafnarfjordur
Đối đầu Thor Akureyri vs Hafnarfjordur
Phong độ Thor Akureyri gần đây
Phong độ Hafnarfjordur gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.01-0.25
0.81O 3.25
0.97U 3.25
0.851
2.90X
3.702
2.00Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.13O 1.25
0.82U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thor Akureyri vs Hafnarfjordur
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Iceland 2026 » vòng 22
-
Thor Akureyri vs Hafnarfjordur: Diễn biến chính
-
38'0-0Baldur Kari Helgason
-
52'0-0Tomas Orri Robertsson
-
59'Thorri Ingolfsson(Assists:Einar Halldorsson)
1-0 -
65'1-0Birkir Valur Jonsson
-
67'1-0Arngrimur Bjartur Gudmundsson
Tomas Orri Robertsson -
67'1-0Robert Saevarsson
Birkir Valur Jonsson -
75'Fannar Dadi Gislason
Sigfus Gunnarsson1-0 -
75'1-0Benjamin Thorsson
Gils Gislason -
75'Atli Sigurjonsson
Thorri Ingolfsson1-0 -
83'Sverrir Ingason
Kristofer Kristjansson1-0 -
86'1-0Kristjan Floki Finnbogason
Erlingur Agnarsson -
86'1-0Bastian Andersen
Gudmundur Andri Tryggvason -
87'1-0Gretar Snaer Gunnarsson
-
89'Aron Ingi Magnusson
Einar Halldorsson1-0 -
90'1-0Kristjan Floki Finnbogason
-
Thor Akureyri vs Hafnarfjordur: Đội hình chính và dự bị
-
Thor Akureyri4-3-3Hafnarfjordur4-2-3-11Aron Birkir Stefansson20Vilhelm Otto Ottosson5Yann Emmanuel Affi6Gyrdir Hrafn Gudbrandsson15Kristofer Kristjansson23Kevin Vazquez Comesana8Einar Halldorsson35Thorri Ingolfsson37Sigfus Gunnarsson22Agust Edvald Hlynsson25Christian Jakobsen18Erlingur Agnarsson32Gils Gislason11Gudmundur Andri Tryggvason7Kjartan Halldorsson23Tomas Orri Robertsson17Jóhannes Kristinn Bjarnason2Birkir Valur Jonsson22Isak Oli Olafsson6Gretar Snaer Gunnarsson37Baldur Kari Helgason1Jokull Andresson
- Đội hình dự bị
-
2Asbjorn Arnarsson9Victor Bertomeu17Fannar Dadi Gislason30Peter Helgason18Sverrir Ingason28Franko Lalic10Aron Ingi Magnusson4Hermann Helgi Runarsson7Atli SigurjonssonBastian Andersen 45Dadi Freyr Arnarsson 24Kristjan Floki Finnbogason 9Arnor Borg Gudjohnsen 90Arngrimur Bjartur Gudmundsson 38Aron Jonsson 19Ketill Ketilsson 42Robert Saevarsson 40Benjamin Thorsson 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thorlakur Mar arnasonHeimir Gudjónsson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Thor Akureyri vs Hafnarfjordur: Số liệu thống kê
-
Thor AkureyriHafnarfjordur
-
5Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
21Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút2
-
-
21Sút Phạt7
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
316Số đường chuyền421
-
-
72%Chuyền chính xác79%
-
-
7Phạm lỗi21
-
-
5Việt vị0
-
-
4Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
9Đánh chặn5
-
-
25Ném biên18
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách13
-
-
7Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass20
-
-
88Pha tấn công53
-
-
61Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
56Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng0.97
-
-
0.61Cú sút trúng đích1.73
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
25Số quả tạt chính xác20
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
21Phá bóng37
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

