Kết quả Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik
Đối đầu Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik
Phong độ Vikingur Reykjavik gần đây
Phong độ Fram Reykjavik gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.97+1.25
0.85O 3.75
0.85U 3.75
0.951
1.48X
4.502
4.75Hiệp 1-0.5
0.92+0.5
0.90O 1.5
0.82U 1.5
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik
-
Sân vận động: Vikingsvollur Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Iceland 2026 » vòng 22
-
Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik: Diễn biến chính
-
14'0-0Aegir Jarl Jonasson
-
30'Armann Ingi Finnbogason(Assists:Vaaldimar Thor Ingimundarson)
1-0 -
32'1-1
Haraldur Einar Asgrimsson -
34'Vaaldimar Thor Ingimundarson1-1
-
38'Karl Fridleifur Gunnarsson1-1
-
43'1-1Simon Tibbling
-
46'Nikolaj Hansen
Gylfi Sigurdsson1-1 -
51'Stigur Diljan Thordarson
Armann Ingi Finnbogason1-1 -
53'1-2
Kyle McLagan(Assists:Simon Tibbling) -
55'Daniel Hafsteinsson
2-2 -
56'2-2Sigurjón Rúnarsson
-
65'2-2Israel Garcia
Simon Tibbling -
65'2-2Kristofer Konradsson
Torri Stefan Torbjornsson -
70'Sveinn Margeir Hauksson
Hrannar Snaer MagnUsson2-2 -
71'2-2Aegir Jarl Jonasson
-
74'2-2Mar Aegisson
Vuk Oskar Dimitrijevic
-
Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik: Đội hình chính và dự bị
-
Vikingur Reykjavik4-3-3Fram Reykjavik5-3-229Aron Snaer Fridriksson9Helgi Gudjonsson15Robert Orri Thorkelsson4Oliver Ekroth22Karl Fridleifur Gunnarsson70Hrannar Snaer MagnUsson10Gylfi Sigurdsson11Daniel Hafsteinsson21Aron Elis Thrandarson25Vaaldimar Thor Ingimundarson69Armann Ingi Finnbogason9Robert Hauksson29Vuk Oskar Dimitrijevic25Freyr Sigurdsson18Aegir Jarl Jonasson12Simon Tibbling19Kennie Chopart5Kyle McLagan26Sigurjón Rúnarsson3Torri Stefan Torbjornsson8Haraldur Einar Asgrimsson22Viktor Freyr Sigurdsson
- Đội hình dự bị
-
8Viktor Orlygur Andrason24David Orn Atlason52Vidar Bjarnason27Sveinn Aron Gudjohnsen23Nikolaj Hansen30Sveinn Margeir Hauksson47Ogmundur Kristinsson5Solvi Stefansson77Stigur Diljan ThordarsonMar Aegisson 23Noi Birgisson 24Jakob Bystrom 15Fred Saraiva 10Israel Garcia 16Sigurjon Dadi Hardarson 1Gudmundur Agust Hedinsson 38Kristofer Konradsson 7Bjarni Pall Runolfsson 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Arnar Bergmann GunnlaugssonJon Sveinsson
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik: Số liệu thống kê
-
Vikingur ReykjavikFram Reykjavik
-
3Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút4
-
-
12Sút Phạt11
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
496Số đường chuyền301
-
-
86%Chuyền chính xác69%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công13
-
-
4Đánh chặn5
-
-
24Ném biên32
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách6
-
-
5Successful center9
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass29
-
-
102Pha tấn công95
-
-
63Tấn công nguy hiểm52
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
50Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
1.93Cú sút trúng đích1.21
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
23Số quả tạt chính xác20
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
37Phá bóng21
-
BXH VĐQG Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

