Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa, 00h00 ngày 03/09
Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa
Đối đầu Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa
Phong độ Hapoel Beer Sheva gần đây
Phong độ Hapoel Haifa gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.96+1.25
0.88O 3
0.90U 3
0.921
1.48X
4.202
5.00Hiệp 1-0.5
0.87+0.5
0.97O 1.25
0.94U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa
-
Sân vận động: Turner Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 1
-
Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa: Diễn biến chính
-
8'Miguel Angelo Leonardo Vitor0-0
-
24'Eliel Peretz
1-0 -
46'1-0Yaad Gonen
Waheb Habiballah -
46'1-0William Agada
Liran Rotman -
50'1-1
Alon Turgeman(Assists:Arial Mendy) -
55'Mohammed Abu Rumi
Amit Ohana1-1 -
59'1-1Arial Mendy
-
66'Javon Romario East(Assists:Guy Mizrahi)
2-1 -
68'Idan Nachmias
Miguel Angelo Leonardo Vitor2-1 -
68'Mohammad Kanaan
Amir Chaim Ganah2-1 -
69'2-1Cheickna Diakite
Shay Elias -
75'Yonas Malede
Javon Romario East2-1 -
75'Joao Victor
Eliel Peretz2-1 -
76'2-1Itai Zafrani
Alon Turgeman -
79'Mohammed Abu Rumi2-1
-
83'Idan Nachmias(Reason:Penalty cancelled)2-1
-
86'2-1Cheick Keita
-
88'2-1Israel Saly Fahima
Cheick Keita -
90'2-2
Naor Sabag
-
Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Beer Sheva4-3-3Hapoel Haifa4-2-3-11Ofir Martziano5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman4Miguel Angelo Leonardo Vitor2Guy Mizrahi7Eliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca28Niv Yehoshua11Amir Chaim Ganah19Amit Ohana20Javon Romario East17Alon Turgeman14Waheb Habiballah10Shay Elias7Liran Rotman8Cheick Keita55Naor Sabag2Noam Cohen25George Diba13Dario Zuparic77Arial Mendy1Yoav Gerafi
- Đội hình dự bị
-
45Mohammed Abu Rumi3Matan Baltaxa13Ofir Davidadze44Djibril Diop70Joao Victor8Mohammad Kanaan14Yonas Malede15Idan Nachmias34Marcos WolffWilliam Agada 9Matan Ambar 23Tamir Arbel 3Cheickna Diakite 21Yaad Gonen 15Dor Malul 4Tal Naim 42Israel Saly Fahima 11Itai Zafrani 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Elyaniv BardaNir Klinger
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa: Số liệu thống kê
-
Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
0Cản sút2
-
-
14Sút Phạt16
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
543Số đường chuyền302
-
-
87%Chuyền chính xác75%
-
-
17Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
11Đánh chặn10
-
-
19Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
2Thử thách6
-
-
3Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
11Long pass18
-
-
145Pha tấn công84
-
-
84Tấn công nguy hiểm39
-
-
5Cơ hội lớn1
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.64Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
2.06Cú sút trúng đích0.88
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
14Số quả tạt chính xác12
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
8Phá bóng26
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 6 | T T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

