Kết quả Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias, 23h45 ngày 05/09
Kết quả Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias
Đối đầu Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias
Phong độ Maccabi Petah Tikva FC gần đây
Phong độ Ironi Tiberias gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.77O 2.5
0.88U 2.5
0.881
2.38X
3.102
2.70Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 1
0.83U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias
-
Sân vận động: Petach Tikva Municipal
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 3
-
Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias: Diễn biến chính
-
14'0-1
Bi Nene Junior Gbamble(Assists:Daniel Joulani) -
27'0-1Bar Cohen(Reason:Card changed)
-
27'0-1Bar Cohen
-
46'0-1Ariel Cohen
Bi Nene Junior Gbamble -
46'Eyal Einbrom
Pavlos Correa0-1 -
58'0-1Chris Kouakou
-
61'Jose Luis Cortes
1-1 -
62'Marko Rakonjac
Yoav Koren1-1 -
67'1-1Gabi Maatuk
Eden Shamir -
67'1-1Qays Ghanem
Itamar Shviro -
67'1-1Samir Farhud
Daniel Joulani -
71'Samuel Kwame Owusu1-1
-
72'1-2
Ariel Cohen(Assists:Chris Kouakou) -
78'Ariel Lugassi
Ibrahima Soumah1-2 -
85'Kyle Cameron Spence
Or Dadia1-2 -
90'1-2Nehoray Chen
Chris Kouakou
-
Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias: Đội hình chính và dự bị
-
Maccabi Petah Tikva FC4-4-1-1Ironi Tiberias5-3-239Maor Erlich17Aviv Salam30Or Dadia44Pavlos Correa26Guy Deznet27Yoav Koren21Ibrahima Soumah20Ido Cohen9Samuel Kwame Owusu53Liran Hazan77Jose Luis Cortes9Itamar Shviro84Bi Nene Junior Gbamble10Bar Cohen23Chris Kouakou18Eden Shamir14Guy Sanker17Ron Unger37Ondrej Baco13Ziv Morgan47Daniel Joulani22Ido Sharon
- Đội hình dự bị
-
22Bashar Abdach12Itai Baruch1Dor Hevron99Eyal Einbrom8Dan Lee Yam10Ariel Lugassi97Marko Rakonjac7Kyle Cameron Spence18Eitan TibiJones Abu Ganima 55Gad Amos 1Nehoray Chen 5Ariel Cohen 8Samir Farhud 11Qays Ghanem 12Gabi Maatuk 19Ravid Shamai 26Agam Yehuda 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guy Luzon
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Petah Tikva FC vs Ironi Tiberias: Số liệu thống kê
-
Maccabi Petah Tikva FCIroni Tiberias
-
11Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
32Tổng cú sút12
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
13Sút ra ngoài6
-
-
9Cản sút3
-
-
6Sút Phạt5
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
512Số đường chuyền246
-
-
90%Chuyền chính xác72%
-
-
5Phạm lỗi6
-
-
1Cứu thua7
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn8
-
-
23Ném biên22
-
-
1Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách11
-
-
10Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass28
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
25Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
37Số pha tranh chấp thành công28
-
-
2.85Bàn thắng kỳ vọng2.05
-
-
3.57Cú sút trúng đích2.32
-
-
56Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
50Số quả tạt chính xác9
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
12Phá bóng36
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 5 | 6 | T T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

