Kết quả FK Atyrau vs FC Astana, 22h00 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    22:00
  • FK Atyrau 2
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 24
    Mùa giải (Season): 2026
    FC Astana 2
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1
    0.80
    -1
    0.96
    O 2.5
    0.90
    U 2.5
    0.86
    1
    5.25
    X
    3.70
    2
    1.50
    Hiệp 1
    +0.25
    1.08
    -0.25
    0.66
    O 1
    0.84
    U 1
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FK Atyrau vs FC Astana

  • Sân vận động: Munayshy Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

VĐQG Kazakhstan 2026 » vòng 24

  • FK Atyrau vs FC Astana: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Bauyrzhan Islamkhan
  • 32'
    Yegor Khvalko
    0-1
  • 38'
    0-1
    Ivan Basic
  • 42'
    0-2
    goal Stanislav Basmanov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan)
  • 47'
    Djordje Pantelic(Assists:Konstantin Dorofeev) goal 
    1-2
  • 49'
    1-2
     Abzal Beysebekov
     Ivan Basic
  • 59'
    Henrique Devens  
    Arsen Buranchiev  
    1-2
  • 66'
    1-3
    goal Marin Tomasov(Assists:Bauyrzhan Islamkhan)
  • 67'
    1-3
     Maksat Abrayev
     Stanislav Basmanov
  • 67'
    1-3
     Nikola Buric
     Ramazan Karimov
  • 68'
    1-3
     Alibek Kasym
     Bauyrzhan Islamkhan
  • 81'
    Asylbek Seytkaliev  
    Mato Stanic  
    1-3
  • 81'
    Aybar Abdulla  
    Djordje Maksimovic  
    1-3
  • 81'
    Yan Trufanov  
    Konstantin Dorofeev  
    1-3
  • 82'
    Henrique Devens
    1-3
  • 83'
    1-3
     Alexander Merkel
     Dinmukhamed Karaman
  • 90'
    Henrique Devens(Assists:Franjo Prce) goal 
    2-3
  • 90'
    2-3
    Nikola Buric
  • FK Atyrau vs Lokomotiv Astana: Đội hình chính và dự bị

  • FK Atyrau4-1-4-1
    1
    Egor Khatkevich
    17
    Kuanysh Kalmuratov
    71
    Franjo Prce
    78
    Yegor Khvalko
    2
    Yegor Tkachenko
    15
    Ebenezer Ofori
    90
    Djordje Pantelic
    8
    Mato Stanic
    20
    Arsen Buranchiev
    44
    Djordje Maksimovic
    14
    Konstantin Dorofeev
    10
    Marin Tomasov
    81
    Ramazan Karimov
    72
    Stanislav Basmanov
    9
    Bauyrzhan Islamkhan
    7
    Dinmukhamed Karaman
    8
    Ivan Basic
    2
    Karlo Bartolec
    3
    Branimir Kalaica
    5
    Kipras Kazukolovas
    11
    Yan Vorogovskiy
    74
    Mukhamedzhan Seysen
    Lokomotiv Astana4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 9Aybar Abdulla
    47Hasan Abdumansur
    27Nurseit Berdesh
    21Diaz Deputy
    7Henrique Devens
    5Sanzhar Satanov
    11Asylbek Seytkaliev
    23Berik Shaikhov
    35Nurasyl Tokhtarov
    18Yan Trufanov
    70Berik Zhaksylyk
    25Sayat Zhumagali
    Maksat Abrayev 47
    Nnamdi Franklin Ahanonu 20
    Sanzhar Anuarov 4
    Abzal Beysebekov 15
    Nikola Buric 29
    Josip Condric 93
    Danila Karpikov 99
    Alibek Kasym 6
    Damir Marat 17
    Alexander Merkel 21
    Ivan Miladinovic 45
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vitali Zhukovski
    Grigori Babayan
  • BXH VĐQG Kazakhstan
  • BXH bóng đá Kazakhstan mới nhất
  • FK Atyrau vs FC Astana: Số liệu thống kê

  • FK Atyrau
    FC Astana
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH VĐQG Kazakhstan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 24 17 4 3 47 18 29 55 B T T T T B
2 FC Kairat Almaty 23 16 6 1 47 15 32 54 T T T T T T
3 Lokomotiv Astana 23 13 6 4 41 24 17 45 T T T H T T
4 Okzhetpes 24 12 6 6 37 32 5 42 B T B T T T
5 FK Aktobe Lento 24 11 5 8 34 28 6 38 T B H T B T
6 FK Yelimay Semey 23 8 8 7 31 32 -1 32 H H T H B B
7 Tobol Kostanai 24 9 4 11 29 32 -3 31 T B T T B T
8 Ulytau Zhezkazgan 24 8 7 9 22 27 -5 31 B B H B T B
9 Zhenis 23 7 8 8 22 25 -3 29 H B H T T B
10 FK Kaspyi Aktau 24 7 5 12 25 34 -9 26 T B H H T B
11 Kyzylzhar Petropavlovsk 24 6 6 12 26 35 -9 24 T T H H B B
12 FK Atyrau 23 4 11 8 18 24 -6 23 B H H B B T
13 FC Zhetysu Taldykorgan 24 5 7 12 25 41 -16 22 B H B B B T
14 Irtysh Pavlodar 23 4 8 11 22 32 -10 20 T T B B T B
15 Kaisar Kyzylorda 24 3 11 10 20 32 -12 20 H H B B B B
16 Altay FK 24 4 8 12 21 36 -15 20 B B H B B T

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "